indistinctement

Học thuật
Thân thiện
indistinctement

On les rassemble tous indistinctement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để miêu tả cách nói, cách phát âm hoặc cách thể hiện một điều đó không rõ ràng, khó nghe hoặc khó nhận biết.
    • Một cách không phân biệt, bừa bãi: Dùng để miêu tả cách hành động không sự chọn lọc, phân biệt hay sắp xếp theo bất kỳ tiêu chí nào, thườngđối xử hoặc xem xét mọi thứ như nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách không rõ ràng":

    • Il a murmuré son nom indistinctement. (Anh ấy đã thì thầm tên mình một cách không rõ ràng.)
    • Les contours de l'île apparaissaient indistinctement dans la brume. (Đường nét của hòn đảo hiện lên mơ hồ trong làn sương.)
  • Với nghĩa "một cách không phân biệt":

    • Le professeur a distribué les livres indistinctement à tous les élèves. (Giáo viên đã phát sách cho tất cả học sinh một cách không phân biệt.)
    • Dans la panique, la foule se précipitait indistinctement vers toutes les sorties. (Trong cơn hoảng loạn, đám đông ùa ra một cách bừa bãi về phía tất cả các lối thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir indistinctement": Hành động một cách không phân biệt, không sự chọn lựa.

    • Il faut éviter d'agir indistinctement, chaque cas est unique. (Cần tránh hành động một cách không phân biệt, mỗi trường hợpduy nhất.)
  • "Être perçu indistinctement": Được nhận thức một cách mơ hồ, không rõ nét.

    • Les souvenirs d'enfance sont souvent perçus indistinctement. (Nhữngức thời thơ ấu thường được cảm nhận một cách mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indistinct, -incte (tính từ): Không rõ ràng, mơ hồ; không phân biệt.

    • Une forme indistincte (một hình dáng mơ hồ)
    • Un bruit indistinct (một tiếng động không rõ ràng)
  • Indistinction (danh từ): Sự không rõ ràng; sự không phân biệt.

    • L'indistinction des voix dans la foule (sự không rõ ràng của các giọng nói trong đám đông)
Từ đồng nghĩa
  • Confusément: Một cách lộn xộn, mơ hồ (gần nghĩa với "không rõ ràng").
  • Sans distinction: Một cách không phân biệt (gần nghĩa với "không phân biệt").
  • Pêle-mêle: Hỗn độn, lộn xộn (nhấn mạnh sự hỗn loạn).
Từ trái nghĩa
  • Distinctement: Một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Séparément: Một cách riêng biệt, tách rời.
  • Sélectivement: Một cách chọn lọc.
indistinctement

On les rassemble tous indistinctement.

phó từ
  1. không
    • Prononcer indistinctement
      phát âm không
  2. không phân biệt
    • On les rassemble tous indistinctement
      người ta tập họp tất cả, không phân biệt

Từ có nhắc đến "indistinctement"