indistinctement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để miêu tả cách nói, cách phát âm hoặc cách thể hiện một điều gì đó không rõ ràng, khó nghe hoặc khó nhận biết.
- Một cách không phân biệt, bừa bãi: Dùng để miêu tả cách hành động mà không có sự chọn lọc, phân biệt hay sắp xếp theo bất kỳ tiêu chí nào, thường là đối xử hoặc xem xét mọi thứ như nhau.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "một cách không rõ ràng":
- Il a murmuré son nom indistinctement. (Anh ấy đã thì thầm tên mình một cách không rõ ràng.)
- Les contours de l'île apparaissaient indistinctement dans la brume. (Đường nét của hòn đảo hiện lên mơ hồ trong làn sương.)
Với nghĩa "một cách không phân biệt":
- Le professeur a distribué les livres indistinctement à tous les élèves. (Giáo viên đã phát sách cho tất cả học sinh một cách không phân biệt.)
- Dans la panique, la foule se précipitait indistinctement vers toutes les sorties. (Trong cơn hoảng loạn, đám đông ùa ra một cách bừa bãi về phía tất cả các lối thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir indistinctement": Hành động một cách không phân biệt, không có sự chọn lựa.
- Il faut éviter d'agir indistinctement, chaque cas est unique. (Cần tránh hành động một cách không phân biệt, mỗi trường hợp là duy nhất.)
"Être perçu indistinctement": Được nhận thức một cách mơ hồ, không rõ nét.
- Les souvenirs d'enfance sont souvent perçus indistinctement. (Những ký ức thời thơ ấu thường được cảm nhận một cách mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Indistinct, -incte (tính từ): Không rõ ràng, mơ hồ; không phân biệt.
- Une forme indistincte (một hình dáng mơ hồ)
- Un bruit indistinct (một tiếng động không rõ ràng)
Indistinction (danh từ): Sự không rõ ràng; sự không phân biệt.
- L'indistinction des voix dans la foule (sự không rõ ràng của các giọng nói trong đám đông)
Từ đồng nghĩa
- Confusément: Một cách lộn xộn, mơ hồ (gần nghĩa với "không rõ ràng").
- Sans distinction: Một cách không phân biệt (gần nghĩa với "không phân biệt").
- Pêle-mêle: Hỗn độn, lộn xộn (nhấn mạnh sự hỗn loạn).
Từ trái nghĩa
- Distinctement: Một cách rõ ràng, minh bạch.
- Séparément: Một cách riêng biệt, tách rời.
- Sélectivement: Một cách có chọn lọc.
phó từ
- không rõ
- Prononcer indistinctementphát âm không rõ
- không phân biệt
- On les rassemble tous indistinctementngười ta tập họp tất cả, không phân biệt