digenesis

Học thuật
Thân thiện
digenesis

A scientist observes the digenesis of a simple organism under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Sự phát sinh xen kẽ thế hệ: Một kiểu sinh sản trong vòng đời của một số sinh vật, đặc biệt động vật nguyên sinh một số loài ký sinh, trong đó sự luân phiên giữa thế hệ sinh sản hữu tính thế hệ sinh sảntính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The life cycle of this parasite involves digenesis. (Vòng đời của loài ký sinh trùng này bao gồm sự phát sinh xen kẽ thế hệ.)
    • Digenesis is a key concept in understanding the reproduction of certain protozoans. (Sự phát sinh xen kẽ thế hệ một khái niệm quan trọng để hiểu về sinh sản của một số động vật nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obligate digenesis": sự phát sinh xen kẽ thế hệ bắt buộc, khi vòng đời nhất thiết phải trải qua cả hai hình thức sinh sản.
    • The parasite exhibits obligate digenesis, requiring two different hosts. (Ký sinh trùng thể hiện sự phát sinh xen kẽ thế hệ bắt buộc, đòi hỏi hai vật chủ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Digenetic (adj): thuộc về sự phát sinh xen kẽ thế hệ.
    • A digenetic life cycle (Một vòng đời sự phát sinh xen kẽ thế hệ)
Từ đồng nghĩa
  • Alternation of generations: sự luân phiên thế hệ (cụm từ mô tả chung hơn, có thể dùng trong thực vật học).
  • Heterogony: dị phát sinh (một thuật ngữ gần nghĩa khác).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa chuyên ngành sinh học, đặc biệt về động vật học ký sinh trùng học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
digenesis

A scientist observes the digenesis of a simple organism under a microscope.

Noun
  1. (sinh học) sự phát sinh xen kẽ thế hệ

Từ đồng nghĩa