metagenesis
/,metə'dʤenisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh vật học) Sự giao thế thế hệ: Một kiểu sinh sản trong vòng đời của một số sinh vật, trong đó có sự xen kẽ giữa thế hệ sinh sản hữu tính và thế hệ sinh sản vô tính. Đây là một hình thức luân phiên thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The life cycle of many cnidarians, such as jellyfish, involves metagenesis. (Vòng đời của nhiều loài sứa, như sứa, bao gồm sự giao thế thế hệ.)
- Metagenesis is a key concept in understanding the reproduction of certain plants and animals. (Sự giao thế thế hệ là một khái niệm quan trọng để hiểu sự sinh sản của một số loài thực vật và động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học tiến hóa: Thuật ngữ "metagenesis" có thể được dùng để mô tả chiến lược sinh sản phức tạp giúp một loài thích nghi với các môi trường khác nhau.
- The evolution of metagenesis may be linked to environmental stability. (Sự tiến hóa của hiện tượng giao thế thế hệ có thể liên quan đến tính ổn định của môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Alternation of generations (n): Sự xen kẽ thế hệ. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và rộng hơn, thường được dùng phổ biến hơn "metagenesis".
- Heterogenesis (n): Dị sinh. Một thuật ngữ cũ có nghĩa tương tự, chỉ sự sinh sản luân phiên giữa các thế hệ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Alternation of generations: Sự xen kẽ thế hệ.
- Heterogenesis: Dị sinh (nghĩa cũ, ít dùng phổ biến hơn).
danh từ
- (sinh vật học) sự giao thế thế hệ