digestif

Học thuật
Thân thiện
digestif

Un verre de digestif est servi après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu tiêu cơm, rượu khai vị (uống sau bữa ăn): Một loại đồ uống cồn, thườngrượu mùi, rượu brandy hoặc rượu thảo mộc, được dùng sau bữa ăn chính với mục đích hỗ trợ tiêu hóa.
  2. Tính từ:
    • Tiêu hóa, liên quan đến tiêu hóa: Mô tả những liên quan đến hoặc hỗ trợ cho quá trình tiêu hóa thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Après le dîner, il a pris un digestif à la menthe. (Sau bữa tối, anh ấy đã uống một ly rượu tiêu cơm vị bạc hà.)
    • Le serveur nous a proposé la carte des digestifs. (Người phục vụ đã đề nghị chúng tôi xem thực đơn các loại rượu tiêu cơm.)
  • Tính từ:
    • L'appareil digestif est essentiel pour assimiler les nutriments. (Bộ máy tiêu hóa rất cần thiết để hấp thụ chất dinh dưỡng.)
    • Cette infusion a des propriétés digestives. (Loại trà thảo mộc này đặc tính hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa ẩm thực Pháp, digestif (danh từ) là một phần của nghi thức bữa ăn, thường được thưởng thức một cách chậm rãi sau món tráng miệng phê. đối lập với apéritif (đồ uống khai vị uống trước bữa ăn).
  • Cụm từ "prendre un digestif" (uống một ly rượu tiêu cơm) là cách diễn đạt rất phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Digestion (danh từ giống cái): sự tiêu hóa.
    • Une bonne digestion est importante pour la santé. (Một sự tiêu hóa tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Digérer (động từ): tiêu hóa.
    • Certains aliments sont difficiles à digérer. (Một số thức ăn khó tiêu hóa.)
  • Indigeste (tính từ): khó tiêu.
    • Un repas trop riche peut être indigeste. (Một bữa ăn quá nhiều chất béo có thể gây khó tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồ uống):
    • Pousse-café (thông tục): ly rượu nhỏ uống sau phê (cùng nghĩa với digestif).
    • Liqueur (trong ngữ cảnh này): rượu mùi (thường được dùng làm digestif).
  • Tính từ:
    • Favorisant la digestion: hỗ trợ tiêu hóa.
Thành ngữ liên quan
  • Faire la digestion: tiêu hóa (sau khi ăn).
    • Il fait une sieste pour faire la digestion. (Ông ấy chợp mắt một chút để tiêu hóa.)
  • Avoir une digestion difficile: tiêu hóa kém, khó tiêu.
    • J'ai une digestion difficile après avoir mangé ce plat. (Tôi bị khó tiêu sau khi ăn món đó.)
digestif

Un verre de digestif est servi après le repas.

{{digestif}}
tính từ
  1. tiêu hóa
    • Appareil digestif
      bộ máy tiêu hóa
  2. tăng cường tiêu hóa
    • Substances digestives
      chất tăng cường tiêu hóa
danh từ giống đực
  1. rượu tiêu cơm (uống sau bữa ăn)

Từ có nhắc đến "digestif"