dighted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mặc quần áo đẹp, được trang trí, trang hoàng, tô điểm: Mô tả trạng thái được ăn mặc chỉnh tề, đẹp đẽ hoặc được trang hoàng, làm đẹp một cách cẩn thận. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa, trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The knights were dighted in shining armor for the tournament. (Các hiệp sĩ được mặc áo giáp sáng bóng cho giải đấu.)
- The hall was dighted with flowers and banners for the celebration. (Hội trường được trang hoàng bằng hoa và biểu ngữ cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dighted for battle": được trang bị, mặc áo giáp sẵn sàng cho trận chiến (nghĩa gốc cổ).
- The warriors stood dighted for battle at dawn. (Các chiến binh đứng sẵn sàng cho trận chiến vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dight (động từ, cổ): trang hoàng, mặc quần áo, trang bị.
- She dighted herself in her finest gown. (Cô ấy mặc chiếc váy đẹp nhất của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Adorned: được tô điểm, trang trí.
- Attired: được mặc quần áo (một cách trang trọng).
- Decked out: được trang hoàng, ăn mặc lộng lẫy.
- Arrayed: được sắp xếp, bày biện hoặc mặc quần áo đẹp (trang trọng).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "dighted" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các bối cảnh mô tả có chủ ý tạo không khí xưa cũ, trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "dressed", "adorned", hoặc "decked out" được ưa dùng hơn.
Adjective
- được mặc quần áo đẹp, trang trí, trang hoàng, tô điểm