clad

/klouð/
Học thuật
Thân thiện
clad

The knight is clad in shining steel armor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được mặc, được che phủ: Dùng để mô tả trạng thái một người hoặc vật được bao bọc, che phủ bởi quần áo hoặc một lớp vật liệu nào đó.
    • Được bọc, được ốp: Chỉ việc một vật được phủ lên bề mặt bằng một lớp vật liệu khác, thường kim loại.
  2. Động từ (Quá khứ phân từ của "clothe"):

    • Được mặc, được trang phục: Hình thức quá khứ phân từ của động từ "clothe" (mặc quần áo), dùng để diễn tả trạng thái đã được mặc đồ.
    • Được bao phủ: Diễn tả trạng thái đã được che phủ bởi thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The hikers were clad in waterproof jackets. (Những người leo núi được mặc áo khoác chống thấm nước.)
    • The building has a steel-clad exterior. (Tòa nhà có mặt ngoài được bọc thép.)
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):

    • She was clad in a beautiful silk dress for the party. ( ấy được mặc một chiếc váy lụa đẹp cho bữa tiệc.)
    • The mountains are clad in snow during winter. (Những ngọn núi được bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clad in": được mặc (trang phục cụ thể), được bao phủ bởi (thứ đó).

    • The actors were clad in historical costumes. (Các diễn viên được mặc trang phục lịch sử.)
    • The fields were clad in morning mist. (Cánh đồng được bao phủ bởi sương sớm.)
  • Dùng trong các từ ghép (compound adjectives): Thường kết hợp với danh từ để tạo thành tính từ ghép, mô tả vật liệu bọc bên ngoài.

    • armor-clad knights (những hiệp sĩ được mặc áo giáp)
    • a copper-clad pan (một cái chảo được lót đồng)
Biến thể từ gần giống
  • Clothe (động từ nguyên thể): mặc quần áo cho, trang bị.

    • It is a parent's duty to feed and clothe their children. (Nhiệm vụ của cha mẹ cho con cái ăn mặc.)
  • Clothing (danh từ): quần áo, trang phục nói chung.

    • Warm clothing is essential in cold weather. (Quần áo ấm cần thiết trong thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressed: đã mặc quần áo, ăn mặc.
  • Attired: (trang trọng hơn) được trang phục, ăn mặc.
  • Covered: được che phủ, bao bọc.
  • Sheathed: được bọc, được bao bọc (như trong vỏ bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "clad" tính từ hoặc dạng phân từ, không phrasal verb riêng. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "clothe") - Clothe in: (thường dùngdạng bị động "be clothed in") mặc bằng, được mặc bằng. - The idea was clothed in simple language. (Ý tưởng được diễn đạt bằng ngôn ngữ đơn giản.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "clad")

clad

The knight is clad in shining steel armor.

ngoại động từ, clothed, (từ cổ,nghĩa cổ) clad
  1. mặc quần áo cho
    • to clothe a child
      mặc quần áo cho em bé
  2. phủ, che phủ
    • the trees were clothed in silver frost
      cây cối bị phủ sương giá bạc trắng