clothed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mặc quần áo: Trạng thái có quần áo trên người, trái nghĩa với "khỏa thân" (naked).
- Được bao phủ, phủ lên: (Dùng trong văn chương hoặc mô tả) Trạng thái được che phủ bởi thứ gì đó, như thể đang mặc một lớp áo.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã được mặc ấm áp cho chuyến đi mùa đông.)
- (Sau cơn bão, những ngọn núi được phủ lên một lớp sương mù.)
- (Anh ấy luôn ăn mặc chỉn chu và chuyên nghiệp về ngoại hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clothed in": được mặc bằng (chất liệu, màu sắc cụ thể) hoặc được bao phủ bởi.
- The dancers were clothed in silk. (Các vũ công được mặc trang phục bằng lụa.)
- The fields were clothed in golden sunlight. (Cánh đồng được bao phủ bởi ánh nắng vàng.)
- "clothed with": (trang trọng) được ban cho, được trang bị (phẩm chất, quyền lực).
- She is clothed with authority to make the final decision. (Cô ấy được trao quyền để đưa ra quyết định cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothe (động từ): mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo.
- It is a parent's duty to feed and clothe their children. (Nhiệm vụ của cha mẹ là nuôi ăn và mặc cho con cái.)
- Clothing (danh từ): quần áo, y phục nói chung.
- They donated food and clothing to the victims. (Họ quyên góp thực phẩm và quần áo cho các nạn nhân.)
- -clothed (hậu tố): được dùng để tạo thành tính từ ghép mô tả cách ăn mặc.
- well-clothed (ăn mặc đẹp, chỉn chu), scantily-clothed (ăn mặc hở hang, thiếu vải), black-clothed (mặc đồ đen).
Từ đồng nghĩa
- Dressed: đã mặc quần áo.
- Attired: (trang trọng) ăn mặc, trang phục.
- Clad: (thơ ca, văn chương) được mặc, được bao phủ.
Từ trái nghĩa
- Naked: khỏa thân.
- Nude: khỏa thân (thường trong nghệ thuật).
- Undressed: chưa mặc quần áo, đang cởi đồ.
Adjective
- được mặc quần áo, áo choàng; hay như được khoác áo choàng, mặc quần áo
- mặc y phục, quần áo; hoặc được ban cho, cung cấp, chu cấp quần áo (thường được dùng trong từ ghép)