clothed

Adjective
  1. được mặc quần áo, áo choàng; hay như được khoác áo choàng, mặc quần áo
  2. mặc y phục, quần áo; hoặc được ban cho, cung cấp, chu cấp quần áo (thường được dùng trong từ ghép)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clothed"

clothed
The children are clothed in warm sweaters for their autumn walk.