digital audiotape

Học thuật
Thân thiện
digital audiotape

A musician records a song onto a digital audiotape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng âm thanh kỹ thuật số: Một loại băng từ tính được sử dụng để ghi lưu trữ âm thanh dưới dạng tín hiệu kỹ thuật số, thay vì tín hiệu tương tự. Đây cũng tên gọi của một định dạng ghi âm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The studio archived the master recordings on digital audiotape. (Phòng thu đã lưu trữ các bản ghi gốc trên băng âm thanh kỹ thuật số.)
    • Before CDs became ubiquitous, digital audiotape was considered a high-fidelity format. (Trước khi đĩa CD trở nên phổ biến, băng âm thanh kỹ thuật số được coi một định dạng trung thực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DAT recorder": Máy ghi băng âm thanh kỹ thuật số, thiết bị chuyên dụng để phát ghi lại định dạng này.
    • Professional audio engineers often used a DAT recorder for field recordings. (Các kỹ sư âm thanh chuyên nghiệp thường sử dụng máy ghi DAT cho các bản thu hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • DAT (viết tắt của Digital Audio Tape): Cách viết tắt thông dụng của "digital audiotape".

    • I need to transfer these old DATs to a computer. (Tôi cần chuyển những cuộn băng DAT này sang máy tính.)
  • Digital recording (n): Bản ghi âm kỹ thuật số (khái niệm chung).

  • Magnetic tape (n): Băng từ (khái niệm chung về phương tiện lưu trữ).
Từ đồng nghĩa
  • DAT: (từ viết tắt trực tiếp).
  • Digital tape: Băng kỹ thuật số (cách gọi ngắn gọn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "digital audiotape".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "digital audiotape".

digital audiotape

A musician records a song onto a digital audiotape.

Noun
  1. máy thu thanh

Từ đồng nghĩa