dat

Học thuật
Thân thiện
dat

A musician records a new song onto a dat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng âm thanh số: "dat" một loại băng từ được sử dụng để ghi âm thanh dưới dạng tín hiệu kỹ thuật số, thay vì tín hiệu tương tự như băng cassette truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The studio archived the master recordings on DAT. (Phòng thu lưu trữ các bản ghi gốc trên băng DAT.)
    • DAT offers superior sound quality compared to analog tapes. (Băng DAT cung cấp chất lượng âm thanh vượt trội so với băng analog.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DAT recorder": máy ghi băng âm thanh số.
    • This DAT recorder was state-of-the-art in the 1990s. (Máy ghi DAT này từng công nghệ hàng đầu vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital Audio Tape (DAT): Đây tên đầy đủ cũng cách viết tắt của từ "dat". chỉ cùng một công nghệ.
  • Digital tape: băng kỹ thuật số (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các định dạng khác ngoài DAT).
Từ đồng nghĩa
  • Digital audio cassette: băng âm thanh số (cách gọi khác mô tả cùng định dạng).
  • R-DAT: (Rotary-head Digital Audio Tape) một loại DAT sử dụng đầu từ quay, thường cho chất lượng cao.
Lưu ý
  • "DAT" thường được viết in hoa một từ viết tắt. Trong văn nói viết thông thường, thường được đọc sử dụng như một từ riêng ("đát").
dat

A musician records a new song onto a dat.

Noun
  1. băng âm thanh số