digitale

Học thuật
Thân thiện
digitale

Une infirmière vérifie les empreintes digitales d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'digital'):
    • Thuộc về ngón tay: Dùng để mô tả những liên quan trực tiếp đến ngón tay.
    • Được thực hiện bằng ngón tay: Chỉ hành động sử dụng ngón tay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'empreinte digitale est unique pour chaque individu. (Dấu vân tayduy nhất đối với mỗi cá nhân.)
    • Elle a une habileté digitale remarquable pour jouer du piano. ( ấy kỹ năng sử dụng ngón tay đáng chú ý để chơi piano.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Phân biệt với 'numérique': Trong tiếng Pháp, từ digitale ( dạng giống đực digital) chủ yếu mang nghĩa "thuộc về ngón tay". Nghĩa "kỹ thuật số" (như trong "digital clock" - đồng hồ kỹ thuật số của tiếng Anh) thường được diễn đạt bằng từ numérique trong tiếng Pháp hiện đại. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của tiếng Anh, digital(e) đôi khi vẫn được dùng với nghĩa "kỹ thuật số", nhưng numériquetừ được ưa dùng chính xác hơn.
    • Une montre numérique (Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số) - Cách dùng phổ biến.
    • Une montre digitale (Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số) - Cách dùng có thể gặp nhưng ít phổ biến hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Digital (tính từ giống đực): Thuộc về ngón tay.
    • Un muscle digital (Một ngón tay)
  • Doigt (danh từ): Ngón tay.
  • Empreinte digitale (cụm danh từ): Dấu vân tay.
  • Numérique (tính từ): (Thuộc về) kỹ thuật số, số hóa.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa "thuộc về ngón tay")
  • Digital (dạng giống đực).
  • Des doigts (của các ngón tay) - thường dùng trong cụm từ.
digitale

Une infirmière vérifie les empreintes digitales d'un patient.

tính từ
  1. xem doigt I
    • Muscle digital
      ngón tay
    • Empreintes digitales
      dấu lăn tay

Từ gần giống