digital

/'didʤitl/
Học thuật
Thân thiện
digital

Le médecin examine l'empreinte digitale du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngón tay: Liên quan đến các ngón tay, đặc biệt trong giải phẫu hoặc y học.
    • Kỹ thuật số: (Nghĩa hiện đại, phổ biến) Sử dụng hệ thống tín hiệu điện tử được biểu thị bằng hai trạng thái 0 1 (tắt/mở, /không), trái ngược với tín hiệu tương tự (analog) liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa giải phẫu):

    • L'empreinte digitale est unique pour chaque individu. (Dấu vân tayduy nhất đối với mỗi cá nhân.)
    • Le médecin examine l'articulation digitale. (Bác sĩ kiểm tra khớp ngón tay.)
  • Tính từ (nghĩa kỹ thuật số):

    • L'appareil photo digital permet de stocker des milliers de photos. (Máy ảnh kỹ thuật số cho phép lưu trữ hàng nghìn bức ảnh.)
    • Nous vivons dans une ère digitale. (Chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số.)
    • Il préfère la montre digitale à la montre analogique. (Anh ấy thích đồng hồ kỹ thuật số hơn đồng hồ kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transformation digitale": Chuyển đổi số. Quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào mọi lĩnh vực của doanh nghiệp hoặc xã hội.

    • La transformation digitale est une priorité pour l'entreprise. (Chuyển đổi số là ưu tiên của doanh nghiệp.)
  • "Identité digitale": Danh tính số. Thông tin về một cá nhân hoặc tổ chức tồn tại trên môi trường trực tuyến.

    • Protéger son identité digitale est essentiel. (Bảo vệ danh tính số là điều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitaliser (động từ): Số hóa. Chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý (giấy, băng từ) sang định dạng kỹ thuật số.

    • Il faut digitaliser ces anciens documents. (Cần phải số hóa những tài liệu này.)
  • Digitalisation (danh từ giống cái): Sự số hóa.

    • La digitalisation des archives est en cours. (Việc số hóa kho lưu trữ đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Numérique (tính từ): Kỹ thuật số. (Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến với nghĩa hiện đại của "digital").
    • Caméra numérique / Caméra digitale. (Máy ảnh kỹ thuật số.)
Cụm từ liên quan
  • Empreinte digitale (danh từ giống cái): Dấu vân tay.
  • Appareil digital (danh từ giống đực): Thiết bị kỹ thuật số.
  • Compétence digitale (danh từ giống cái): Kỹ năng số.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "numérique" thường được ưa dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật hơn so với "digital" để chỉ công nghệ số, mặc dù cả hai đều được chấp nhận sử dụng rộng rãi. "Digital" vẫn giữ nguyên nghĩa gốc "thuộc về ngón tay" trong các thuật ngữ y học pháp lý (như ).
digital

Le médecin examine l'empreinte digitale du patient.

tính từ
  1. xem doigt I
    • Muscle digital
      ngón tay
    • Empreintes digitales
      dấu lăn tay