digitalin
/,didʤi'teilin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Digitalin: Một glycoside tim mạnh, được chiết xuất chủ yếu từ cây mao địa hoàng (foxglove, thuộc chi Digitalis), dùng làm thuốc kích thích và điều hòa hoạt động của tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Digitalin is a key ingredient in some heart medications. (Digitalin là một thành phần chính trong một số loại thuốc tim.)
- The physician adjusted the dosage of digitalin for the patient. (Bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng digitalin cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược lý học: Thuật ngữ "digitalin" thường được dùng để chỉ hỗn hợp các glycoside tim có trong lá cây mao địa hoàng, có tác dụng tăng lực co bóp cơ tim.
- The purity of the extracted digitalin is crucial for its therapeutic effect. (Độ tinh khiết của digitalin được chiết xuất là rất quan trọng đối với tác dụng điều trị của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitalis (n): Tên chi thực vật (mao địa hoàng) là nguồn gốc chiết xuất digitalin; cũng có thể chỉ chung các chế phẩm thuốc từ cây này.
- Digitoxin (n): Một glycoside tim cụ thể, tinh khiết, có trong digitalis.
- Digoxin (n): Một glycoside tim được sử dụng rộng rãi trong điều trị, cũng có nguồn gốc từ digitalis.
Từ đồng nghĩa
- Cardiac glycoside: Glycoside tim (nhóm hoạt chất rộng hơn, trong đó digitalin là một đại diện).
- Foxglove extract: Chiết xuất mao địa hoàng.
Lưu ý
- Digitalin là một loại dược phẩm mạnh và có thể gây độc nếu dùng quá liều. Việc sử dụng phải tuyệt đối tuân theo chỉ định của bác sĩ.
danh từ
- (y học) đigitalin