digitalis

/,didʤi'teilis/
danh từ
  1. (thực vật học) giống mao địa hoàng
  2. (dược học) mao địa hoàng (dùng làm thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

digitalis
A gardener carefully tends to a patch of digitalis in the cottage garden.