digitalis

/,didʤi'teilis/
Học thuật
Thân thiện
digitalis

A gardener carefully tends to a patch of digitalis in the cottage garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống mao địa hoàng: Một chi thực vật hoa thuộc họ Plantaginaceae, thường được gọi là cây mao địa hoàng.
    • mao địa hoàng (dùng làm thuốc): khô của cây mao địa hoàng, được sử dụng trong y học để điều chế các loại thuốc trợ tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Digitalis is a genus of about 20 species of herbaceous plants. (Digitalis một chi thực vật thân thảo với khoảng 20 loài.)
    • The doctor prescribed a medication derived from digitalis. (Bác sĩ đơn một loại thuốc nguồn gốc từ mao địa hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "digitalis" thường được dùng để chỉ nhóm glycoside tim (như digoxin, digitoxin) chiết xuất từ cây này, dùng để điều trị suy tim một số rối loạn nhịp tim.
    • Digitalis glycosides increase the force of myocardial contractions. (Các glycoside từ mao địa hoàng làm tăng lực co bóp của tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxglove (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi Digitalis.

    • The common foxglove is Digitalis purpurea. (Mao địa hoàng tím loài Digitalis purpurea.)
  • Digoxin (n): Một glycoside tim cụ thể được chiết xuất từ Digitalis lanata, dùng làm thuốc.

    • Digoxin is a common medication for heart failure. (Digoxin một loại thuốc phổ biến cho bệnh suy tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Foxglove: mao địa hoàng (tên gọi chung).
  • Cardiac glycoside: glycoside tim (chỉ các hoạt chất dược chính).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học dược học.
  • Cây digitalis độc tính cao chỉ được sử dụng làm thuốc dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia y tế.
digitalis

A gardener carefully tends to a patch of digitalis in the cottage garden.

danh từ
  1. (thực vật học) giống mao địa hoàng
  2. (dược học) mao địa hoàng (dùng làm thuốc)