digitalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự cho dùng đigitalin: Quá trình hoặc hành động sử dụng thuốc digitalin (một loại glycoside tim mạch chiết xuất từ cây mao địa hoàng) trong điều trị y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La digitalisation est une étape cruciale dans le traitement de certaines insuffisances cardiaques. (Việc cho dùng digitalin là một bước quan trọng trong điều trị một số chứng suy tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digitalisation du patient": việc cho bệnh nhân dùng digitalin.
- Le médecin a supervisé la digitalisation du patient avec attention. (Bác sĩ đã giám sát việc cho bệnh nhân dùng digitalin một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Digitaline (danh từ giống cái): digitalin, hoạt chất dược lý.
- La digitaline est extraite de la digitale. (Digitalin được chiết xuất từ cây mao địa hoàng.)
Digitaliser (động từ): cho dùng digitalin.
- Il faut digitaliser le patient progressivement. (Cần cho bệnh nhân dùng digitalin một cách từ từ.)
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ digitalisation trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ y học chuyên biệt. Độc giả cần lưu ý phân biệt với từ numérisation (cũng thường được dịch là "số hóa" trong tiếng Việt trong lĩnh vực công nghệ thông tin), vì hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
danh từ giống cái
- (y học) sự cho dùng đigitalin