digitalisation

Học thuật
Thân thiện
digitalisation

The doctor prescribed digitalisation for the patient's heart condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự số hóa: Quá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu, hoặc các quy trình từ dạng tương tự (analog) hoặc vật sang dạng kỹ thuật số (digital) để máy tính có thể xử lý, lưu trữ truyền tải.
    • Sự điều trị bằng chất chiết từ cây mao địa hoàng: (Chuyên ngành y học) Việc sử dụng digitalis, một loại thuốc chiết xuất từ cây mao địa hoàng, để điều trị một số rối loạn tim nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1: Sự số hóa):
    • The digitalisation of old film archives preserves them for future generations. (Việc số hóa các kho lưu trữ phim bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai.)
    • Digitalisation is transforming how we do business. (Sự số hóa đang thay đổi cách chúng ta kinh doanh.)
  • Danh từ (Nghĩa 2: Điều trị bằng digitalis):
    • The patient required careful digitalisation to manage his heart condition. (Bệnh nhân cần được điều trị cẩn thận bằng digitalis để kiểm soát tình trạng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digitalisation of the economy": Sự số hóa nền kinh tế, chỉ việc tích hợp công nghệ số vào mọi mặt của hoạt động kinh tế.
    • Government policies are accelerating the digitalisation of the economy. (Các chính sách của chính phủ đang đẩy nhanh sự số hóa nền kinh tế.)
  • "Digitalisation strategy": Chiến lược số hóa, một kế hoạch hệ thống để chuyển đổi các hoạt động sang môi trường số.
    • The company's digitalisation strategy focuses on customer experience. (Chiến lược số hóa của công ty tập trung vào trải nghiệm khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitalise / Digitize (Động từ): Số hóa.
    • We need to digitise these paper records. (Chúng ta cần số hóa những hồ sơ giấy này.)
  • Digital (Tính từ): Thuộc về kỹ thuật số.
    • digital technology (công nghệ kỹ thuật số)
  • Digitisation (Danh từ): Cách viết khác của "digitalisation" với nghĩa "sự số hóa", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Sự số hóa): Digitization, conversion to digital format.
  • Nghĩa 2 (Điều trị): Digitalis therapy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "digitalisation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "digitalisation")

digitalisation

The doctor prescribed digitalisation for the patient's heart condition.

Noun
  1. sự số hóa
  2. sự điều trị bằng chất chiết từ cây mao địa hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống