digitisation

Học thuật
Thân thiện
digitisation

A librarian carefully oversees the digitisation of a historical photograph collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự số hóa: Quá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu, hoặc đối tượng vật từ dạng tương tự (analog) hoặc dạng vật sang dạng kỹ thuật số (digital) để máy tính có thể xử lý, lưu trữ truyền tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The digitisation of old film reels preserves them for future generations. (Việc số hóa các cuộn phim bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai.)
    • Many libraries are undergoing digitisation of their archives. (Nhiều thư viện đang tiến hành số hóa kho lưu trữ của họ.)
    • The company's success was driven by the rapid digitisation of its services. (Thành công của công ty được thúc đẩy bởi quá trình số hóa nhanh chóng các dịch vụ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo digitisation": trải qua quá trình số hóa.

    • The museum's entire collection is scheduled to undergo digitisation. (Toàn bộ bộ sưu tập của bảo tàng được lên lịch để trải qua quá trình số hóa.)
  • "the digitisation of": sự số hóa của (một lĩnh vực cụ thể).

    • The digitisation of healthcare records has improved patient data management. (Việc số hóa hồ sơ y tế đã cải thiện quản lý dữ liệu bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitise (Động từ, Anh-Anh) / Digitize (Động từ, Anh-Mỹ): số hóa.

    • We need to digitise these paper documents. (Chúng ta cần số hóa những tài liệu giấy này.)
  • Digitalisation (Danh từ): Sự chuyển đổi số (thường chỉ một quá trình rộng hơn, bao gồm cả việc áp dụng công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh, xã hội, không chỉ chuyển đổi định dạng dữ liệu).

    • Digitalisation is transforming entire industries. (Sự chuyển đổi số đang biến đổi toàn bộ các ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital conversion: chuyển đổi kỹ thuật số.
  • Digital transformation: chuyển đổi số (nghĩa rộng hơn, thường bao gồm cả digitisation).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "digitisation". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "digitise" với các giới từ như "into"). - To digitise something into a format: Số hóa cái thành một định dạng. - The photos were digitised into high-resolution JPEG files. (Các bức ảnh được số hóa thành các tệp JPEG độ phân giải cao.)

digitisation

A librarian carefully oversees the digitisation of a historical photograph collection.

Noun
  1. sự số hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống