digitization

Học thuật
Thân thiện
digitization

A librarian carefully oversees the digitization of a collection of old photographs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự số hóa: Quá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu, hoặc đối tượng vật từ dạng tương tự (analog) sang dạng kỹ thuật số (digital), được biểu diễn bằng các chữ số (thường 0 1) để máy tính có thể xử lý, lưu trữ truyền tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The digitization of old film archives preserves them for future generations. (Việc số hóa các kho phim bảo tồn chúng cho các thế hệ tương lai.)
    • The library's digitization project has made thousands of historical documents accessible online. (Dự án số hóa của thư viện đã giúp hàng nghìn tài liệu lịch sử có thể truy cập được trực tuyến.)
    • Rapid digitization is transforming many traditional industries. (Sự số hóa nhanh chóng đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The digitization of...": Cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng cụ thể đang được chuyển đổi sang dạng số.

    • The digitization of healthcare records has improved patient data management. (Việc số hóa hồ sơ y tế đã cải thiện việc quản lý dữ liệu bệnh nhân.)
  • "To undergo digitization": Trải qua quá trình số hóa.

    • Our entire catalog of music is undergoing digitization. (Toàn bộ danh mục âm nhạc của chúng tôi đang trải qua quá trình số hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitize (Động từ): Số hóa.

    • We need to digitize these paper files. (Chúng ta cần số hóa những hồ sơ giấy này.)
  • Digitalization (Danh từ): Sự chuyển đổi số. (Lưu ý: Từ này thường rộng hơn, chỉ việc áp dụng công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh, quy trình trải nghiệm, không chỉ chuyển đổi định dạng).

    • Digitalization is about using technology to create new value. (Chuyển đổi số là về việc sử dụng công nghệ để tạo ra giá trị mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital conversion: Chuyển đổi sang kỹ thuật số.
  • Digital transformation: Chuyển đổi số (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả số hóa thay đổi mô hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "digitization". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "digitize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "digitization").

digitization

A librarian carefully oversees the digitization of a collection of old photographs.

Noun
  1. sự số hóa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống