digitiser

Học thuật
Thân thiện
digitiser

An engineer uses a digitiser to convert a paper drawing into a digital file.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ số hóa, thiết bị số hóa: Một thiết bị phần cứng dùng để chuyển đổi tín hiệu tương tự (analogue) hoặc thông tin vật (như hình ảnh, chuyển động) thành dữ liệu số (digital) máy tính có thể xử lý được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer used a digitiser to convert the old paper maps into digital files. (Kỹ sư đã sử dụng một bộ số hóa để chuyển đổi các bản đồ giấy thành các tệp kỹ thuật số.)
    • This graphics tablet includes a high-precision digitiser. (Bảng vẽ đồ họa này bao gồm một thiết bị số hóa độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A digitiser is essential for archiving analogue media.": Thiết bị số hóa thiết yếu để lưu trữ các phương tiện tương tự.
  • "The digitiser in this tablet captures every stroke of the pen.": Bộ số hóa trong bảng vẽ này ghi lại từng nét bút.
Biến thể từ gần giống
  • Digitizer (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "digitiser".
  • Digitise / Digitize (v): Số hóa (hành động chuyển đổi sang dạng số).
  • Digitalisation / Digitization (n): Sự số hóa (quá trình hoặc hành động số hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Analog-to-digital converter (ADC): Bộ chuyển đổi tương tự-số (một loại thiết bị số hóa chuyên cho tín hiệu điện).
  • Scanner: Máy quét (một loại thiết bị số hóa dành cho tài liệu hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "digitiser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "digitiser")

digitiser

An engineer uses a digitiser to convert a paper drawing into a digital file.

Noun
  1. (tin học) bộ số hoá
  2. thiết bị số hóa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống