digitizer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ số hóa: Một thiết bị điện tử hoặc phần cứng có chức năng chuyển đổi tín hiệu tương tự (analogue) hoặc thông tin vật lý (như hình ảnh, chuyển động) thành dạng dữ liệu số (digital) mà máy tính có thể xử lý được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used a graphics tablet, which is a type of digitizer, to draw directly on the computer. (Họa sĩ đã sử dụng một bảng vẽ đồ họa, một loại bộ số hóa, để vẽ trực tiếp trên máy tính.)
- Old maps are fed into a large flatbed digitizer to create digital archives. (Các bản đồ cũ được đưa vào một bộ số hóa phẳng cỡ lớn để tạo ra kho lưu trữ kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Touch digitizer": Bộ số hóa cảm ứng, thường chỉ lớp cảm ứng trên màn hình điện thoại hoặc máy tính bảng, chuyển đổi chạm của ngón tay thành tín hiệu số.
- The phone's touch digitizer is very sensitive and accurate. (Bộ số hóa cảm ứng của điện thoại rất nhạy và chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitize (Động từ): Số hóa, chuyển đổi sang dạng số.
- We need to digitize these old video tapes. (Chúng ta cần số hóa những cuốn băng video cũ này.)
- Digitization (Danh từ): Sự số hóa, quá trình số hóa.
- The digitization of the library's collection took several years. (Việc số hóa bộ sưu tập của thư viện đã mất vài năm.)
- Digitiser: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "digitizer".
Từ đồng nghĩa
- Analog-to-digital converter (ADC): Bộ chuyển đổi tương tự-số (một loại thiết bị số hóa chuyên cho tín hiệu điện).
- Graphics tablet: Bảng vẽ đồ họa (một loại thiết bị số hóa đầu vào dành cho họa sĩ).
Noun
- giống digitiser