digitize
Định nghĩa
Động từ: - Số hóa: "digitize" có nghĩa là chuyển đổi thông tin, dữ liệu từ dạng vật lý (như giấy, băng từ, hình ảnh in) sang dạng số (kỹ thuật số) để máy tính có thể đọc, lưu trữ và xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một thiết bị để số hóa dữ liệu.)
- (Thư viện dự định số hóa tất cả các bản thảo cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"digitize a photograph": số hóa một bức ảnh (chuyển ảnh giấy thành file ảnh số).
- You can digitize old family photos to preserve them. (Bạn có thể số hóa những bức ảnh gia đình cũ để bảo quản chúng.)
"digitize a document": số hóa một tài liệu (quét giấy tờ thành file PDF).
- The company digitized all invoices to reduce paper usage. (Công ty đã số hóa tất cả hóa đơn để giảm sử dụng giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc số hóa.
- The digitization of archives has made research easier. (Việc số hóa các kho lưu trữ đã giúp nghiên cứu dễ dàng hơn.)
- Digital (tính từ): thuộc về kỹ thuật số.
- We live in a digital age. (Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
- Convert to digital: chuyển đổi thành dạng số.
- Scan: quét (thường dùng cho hình ảnh hoặc tài liệu).
- Encode: mã hóa (nhưng thường dùng trong bối cảnh dữ liệu phức tạp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Digitize up: (không phổ biến) tăng cường số hóa.
- We need to digitize up our records for better access. (Chúng ta cần tăng cường số hóa hồ sơ để truy cập tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Go digital: chuyển sang hệ thống số (một cách nói rộng hơn, không chỉ về số hóa một vật cụ thể).
- Many newspapers have gone digital instead of printing. (Nhiều tờ báo đã chuyển sang kỹ thuật số thay vì in ấn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "digitize"