dockize

/'dɔkaiz/ Cách viết khác : (dockise) /'dɔkaiz/
ngoại động từ
  1. xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dockize
The city plans to dockize the river to create a new harbor.