dockize

/'dɔkaiz/ Cách viết khác : (dockise) /'dɔkaiz/
Học thuật
Thân thiện
dockize

The city plans to dockize the river to create a new harbor.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây dựng (một con sông, khu vực nước) thành dãy bến tàu: Hành động cải tạo hoặc xây dựng các công trình để biến một đoạn sông hoặc bờ nước thành một khu vực bến tàu, nơi tàu thuyền có thể cập bến, bốc dỡ hàng hóa bảo dưỡng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city council plans to dockize the river to boost trade. (Hội đồng thành phố kế hoạch xây dựng bến tàu trên con sông để thúc đẩy thương mại.)
    • They decided to dockize the old canal to accommodate larger vessels. (Họ quyết định cải tạo con kênh thành dãy bến tàu để tiếp nhận các tàu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dockize a waterfront": quy hoạch xây dựng một khu vực bờ sông/bờ biển thành khu bến tàu hiện đại.
    • The ambitious project aims to dockize the entire northern waterfront for tourism. (Dự án đầy tham vọng nhằm mục đích xây dựng toàn bộ khu bờ biển phía bắc thành bến tàu phục vụ du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Dockise (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "dockize".
  • Dock (n): Bến tàu, cầu tàu.
  • Dock (v): Đưa tàu vào bến; cập bến.
  • Dockization (n): Sự xây dựng bến tàu; quá trình cải tạo thành bến tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Develop into a dock: Phát triển thành một bến tàu.
  • Convert into a wharf: Chuyển đổi thành một bến tàu.
Lưu ý
  • Từ "dockize" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật công trình thủy, quy hoạch đô thị hàng hải. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dockize

The city plans to dockize the river to create a new harbor.

ngoại động từ
  1. xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu

Từ gần giống