dignitaire

Học thuật
Thân thiện
dignitaire

Un dignitaire étranger arrive à l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quyền chức, quan chức: Một người giữ một chức vụ cao cấp, quan trọng, thường trong chính phủ, nhà nước, hoặc một tổ chức uy tín.
Ví dụ sử dụng
  • (Những vị quyền cao chức trọng của Nhà nước.)
  • (Buổi lễ đã quy tụ nhiều quan chức nước ngoài.)
  • (Một vị chức sắc tôn giáo đã đọc một bài diễn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haut dignitaire": vị quyền cao chức trọng, quan chức cấp cao.
    • Les hauts dignitaires se sont réunis pour un sommet urgent. (Các quan chức cấp cao đã họp cho một hội nghị thượng đỉnh khẩn cấp.)
  • "Dignitaire en visite": quan chức thăm viếng.
    • La sécurité a été renforcée pour accueillir le dignitaire en visite. (An ninh đã được tăng cường để đón tiếp vị quan chức thăm viếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dignité (danh từ giống cái): phẩm giá, sự đáng kính.
    • Il a agi avec une grande dignité. (Ông ấy đã hành động với một phẩm giá cao cả.)
  • Digne (tính từ): xứng đáng, đáng kính.
    • C'est une fin digne d'un héros. (Đómột cái kết xứng đáng với một vị anh hùng.)
  • Officiel (danh từ giống đực): viên chức, quan chức (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Mandarin (danh từ giống đực): quan lại (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc với sắc thái hơi mỉa mai).
Từ đồng nghĩa
  • Personnalité (danh từ giống cái): nhân vật quan trọng.
  • Notable (danh từ giống đực): nhân vậtthế lực, người chức tước.
  • Représentant (danh từ giống đực): đại diện (thường của một cơ quan, tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • "Recevoir en grand dignitaire": đón tiếp như một vị quan chức lớn, đón tiếp trọng thể.
    • Ils l'ont reçu en grand dignitaire. (Họ đã đón tiếp ông ta rất trọng thể.)
dignitaire

Un dignitaire étranger arrive à l'aéroport.

danh từ giống đực
  1. người quyền chức, quan chức
    • Les hauts dignitaires de l'Etat
      những vị quyền cao chức trọng của Nhà nước