dignitaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người quyền chức, quan chức: Một người giữ một chức vụ cao cấp, quan trọng, thường trong chính phủ, nhà nước, hoặc một tổ chức có uy tín.
Ví dụ sử dụng
- (Những vị quyền cao chức trọng của Nhà nước.)
- (Buổi lễ đã quy tụ nhiều quan chức nước ngoài.)
- (Một vị chức sắc tôn giáo đã đọc một bài diễn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haut dignitaire": vị quyền cao chức trọng, quan chức cấp cao.
- Les hauts dignitaires se sont réunis pour un sommet urgent. (Các quan chức cấp cao đã họp cho một hội nghị thượng đỉnh khẩn cấp.)
- "Dignitaire en visite": quan chức thăm viếng.
- La sécurité a été renforcée pour accueillir le dignitaire en visite. (An ninh đã được tăng cường để đón tiếp vị quan chức thăm viếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dignité (danh từ giống cái): phẩm giá, sự đáng kính.
- Il a agi avec une grande dignité. (Ông ấy đã hành động với một phẩm giá cao cả.)
- Digne (tính từ): xứng đáng, đáng kính.
- C'est une fin digne d'un héros. (Đó là một cái kết xứng đáng với một vị anh hùng.)
- Officiel (danh từ giống đực): viên chức, quan chức (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Mandarin (danh từ giống đực): quan lại (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc với sắc thái hơi mỉa mai).
Từ đồng nghĩa
- Personnalité (danh từ giống cái): nhân vật quan trọng.
- Notable (danh từ giống đực): nhân vật có thế lực, người có chức tước.
- Représentant (danh từ giống đực): đại diện (thường của một cơ quan, tổ chức).
Thành ngữ liên quan
- "Recevoir en grand dignitaire": đón tiếp như một vị quan chức lớn, đón tiếp trọng thể.
- Ils l'ont reçu en grand dignitaire. (Họ đã đón tiếp ông ta rất trọng thể.)
danh từ giống đực
- người quyền chức, quan chức
- Les hauts dignitaires de l'Etatnhững vị quyền cao chức trọng của Nhà nước