dentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về răng: "dentaire" là tính từ mô tả những gì liên quan đến răng, bộ răng hoặc việc chăm sóc răng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hygiène dentaire est très importante. (Vệ sinh răng miệng rất quan trọng.)
- Il a des problèmes dentaires. (Anh ấy có những vấn đề về răng.)
- Une brosse dentaire (một bàn chải đánh răng)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soin dentaire": chăm sóc răng miệng.
- Les soins dentaires peuvent être coûteux. (Việc chăm sóc răng miệng có thể tốn kém.)
"Appareil dentaire": dụng cụ chỉnh răng, niềng răng.
- Beaucoup d'adolescents portent un appareil dentaire. (Rất nhiều thanh thiếu niên đeo niềng răng.)
"Ciment dentaire": xi măng nha khoa (dùng trong trám răng).
- Le dentiste utilise un ciment dentaire pour fixer la couronne. (Nha sĩ sử dụng xi măng nha khoa để cố định mão răng.)
Biến thể và từ gần giống
Dentiste (danh từ): nha sĩ.
- Il faut prendre rendez-vous chez le dentiste. (Cần phải đặt lịch hẹn với nha sĩ.)
Dentition (danh từ giống cái): bộ răng, sự mọc răng.
- La dentition de lait (bộ răng sữa)
Dentifrice (danh từ giống đực): kem đánh răng.
- Un tube de dentifrice (một tuýp kem đánh răng)
Từ đồng nghĩa
- Odontalgique (tính từ): thuộc về chứng đau răng (từ chuyên môn hơn).
- Relatif aux dents: liên quan đến răng (cụm từ giải thích).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une dent contre quelqu'un" (thành ngữ): có ác cảm, thù ghét ai đó (nghĩa bóng, không trực tiếp dùng "dentaire").
- Il a une dent contre son ancien collègue. (Anh ta có ác cảm với đồng nghiệp cũ của mình.)
- Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng danh từ "dent" (răng), không phải tính từ "dentaire".
tính từ
- xem dent I
- Nerf dentairedây thần kinh răng
- Ouvrier dentairethợ làm răng
danh từ giống cái
- (thực vật học) cải rừng