digramme

Học thuật
Thân thiện
digramme

Un enfant apprend à écrire le digramme "ch" sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Chữ ghép: Một đơn vị viết bao gồm hai chữ cái kết hợp lại để biểu thị một âm đơn hoặc một âm vị không tương ứng trực tiếp với giá trị âm thanh của từng chữ cái riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En français, "ch" est un digramme qui représente le son [ʃ]. (Trong tiếng Pháp, "ch" là một chữ ghép biểu thị âm [ʃ].)
    • Le mot "œuf" contient le digramme "œu". (Từ "œuf" chứa chữ ghép "œu".)
    • L'enseignant a expliqué la différence entre un digramme et une diphtongue. (Giáo viên đã giải thích sự khác biệt giữa một chữ ghép một nguyên âm đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digramme consonantique": chữ ghép phụ âm.

    • "Ph" est un digramme consonantique en français, présent dans des mots comme "philosophie". ("Ph" là một chữ ghép phụ âm trong tiếng Pháp, trong các từ như "philosophie".)
  • "Digramme vocalique": chữ ghép nguyên âm.

    • "Au" et "eau" sont des digrammes vocaliques qui se prononcent [o]. ("Au" "eau" là những chữ ghép nguyên âm được phát âm là [o].)
Biến thể từ gần giống
  • Trigramme (danh từ giống đực): chữ ghép ba. Một đơn vị viết gồm ba chữ cái biểu thị một âm.

    • "Eau" est parfois considéré comme un trigramme. ("Eau" đôi khi được coi là một chữ ghép ba.)
  • Graphème (danh từ giống đực): tự vị, đơn vị chữ viết nhỏ nhất chức năng phân biệt nghĩa.

    • Un digramme est un type de graphème. (Chữ ghépmột loại tự vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Grapheme composé: tự vị ghép.
  • Combinaison de lettres: tổ hợp chữ cái.
Lưu ý
  • Digramme không đồng nghĩa với diphtongue (nguyên âm đôi). Một digrammemột hiện tượng thuộc về chữ viết (orthographe), trong khi diphtonguemột hiện tượng thuộc về âm thanh (phonétique), chỉ hai nguyên âm được phát âm liên tiếp trong một âm tiết.
  • Trong một số ngôn ngữ như tiếng Anh, khái niệm tương đươngdigraph.
digramme

Un enfant apprend à écrire le digramme "ch" sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) chữ ghép

Từ gần giống