digramme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Chữ ghép: Một đơn vị viết bao gồm hai chữ cái kết hợp lại để biểu thị một âm đơn hoặc một âm vị không tương ứng trực tiếp với giá trị âm thanh của từng chữ cái riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- En français, "ch" est un digramme qui représente le son [ʃ]. (Trong tiếng Pháp, "ch" là một chữ ghép biểu thị âm [ʃ].)
- Le mot "œuf" contient le digramme "œu". (Từ "œuf" có chứa chữ ghép "œu".)
- L'enseignant a expliqué la différence entre un digramme et une diphtongue. (Giáo viên đã giải thích sự khác biệt giữa một chữ ghép và một nguyên âm đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Digramme consonantique": chữ ghép phụ âm.
- "Ph" est un digramme consonantique en français, présent dans des mots comme "philosophie". ("Ph" là một chữ ghép phụ âm trong tiếng Pháp, có trong các từ như "philosophie".)
"Digramme vocalique": chữ ghép nguyên âm.
- "Au" et "eau" sont des digrammes vocaliques qui se prononcent [o]. ("Au" và "eau" là những chữ ghép nguyên âm được phát âm là [o].)
Biến thể và từ gần giống
Trigramme (danh từ giống đực): chữ ghép ba. Một đơn vị viết gồm ba chữ cái biểu thị một âm.
- "Eau" est parfois considéré comme un trigramme. ("Eau" đôi khi được coi là một chữ ghép ba.)
Graphème (danh từ giống đực): tự vị, đơn vị chữ viết nhỏ nhất có chức năng phân biệt nghĩa.
- Un digramme est un type de graphème. (Chữ ghép là một loại tự vị.)
Từ đồng nghĩa
- Grapheme composé: tự vị ghép.
- Combinaison de lettres: tổ hợp chữ cái.
Lưu ý
- Digramme không đồng nghĩa với diphtongue (nguyên âm đôi). Một digramme là một hiện tượng thuộc về chữ viết (orthographe), trong khi diphtongue là một hiện tượng thuộc về âm thanh (phonétique), chỉ hai nguyên âm được phát âm liên tiếp trong một âm tiết.
- Trong một số ngôn ngữ như tiếng Anh, khái niệm tương đương là digraph.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) chữ ghép