diagramme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Biểu đồ, sơ đồ, giản đồ: Một hình vẽ hoặc sơ đồ đơn giản hóa dùng để minh họa, giải thích cách một thứ gì đó hoạt động hoặc để thể hiện mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le professeur a dessiné un diagramme au tableau pour expliquer le cycle de l'eau. (Giáo viên đã vẽ một biểu đồ lên bảng để giải thích vòng tuần hoàn của nước.)
- Ce diagramme montre la répartition des ventes par région. (Biểu đồ này thể hiện sự phân bổ doanh số theo vùng.)
- Consultez le diagramme de câblage avant de commencer l'installation. (Hãy tham khảo sơ đồ mạch điện trước khi bắt đầu lắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diagramme en bâtons" hoặc "diagramme à barres": biểu đồ thanh, biểu đồ cột.
- Pour comparer les résultats, utilisez un diagramme à barres. (Để so sánh các kết quả, hãy dùng một biểu đồ cột.)
- "diagramme circulaire" hoặc "camembert": biểu đồ tròn.
- Le diagramme circulaire illustre la part de marché de chaque entreprise. (Biểu đồ tròn minh họa thị phần của mỗi doanh nghiệp.)
- "diagramme de flux": sơ đồ luồng, lưu đồ.
- Nous avons besoin d'un diagramme de flux pour décrire le processus. (Chúng ta cần một sơ đồ luồng để mô tả quy trình.)
Biến thể và từ liên quan
- Diagrammatique (tính từ): thuộc về biểu đồ, có tính chất biểu đồ.
- Une représentation diagrammatique. (Một sự thể hiện có tính chất biểu đồ.)
- Diagrammer (động từ): vẽ biểu đồ, thể hiện bằng biểu đồ.
- Il faut diagrammer ces données pour les rendre plus claires. (Cần thể hiện bằng biểu đồ những dữ liệu này để làm chúng rõ ràng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Schéma: sơ đồ, giản đồ (thường nhấn mạnh đến cấu trúc hoặc nguyên lý).
- Graphique: đồ thị, biểu đồ (thường dùng cho dữ liệu số liệu, toán học).
- Représentation graphique: biểu diễn bằng đồ họa.
Các cụm từ chuyên ngành (dựa trên ngữ cảnh tham khảo)
- Diagramme floral (thực vật học): hoa đồ.
- Diagramme de blocs: biểu đồ khối, sơ đồ khối.
- Diagramme divariant: biểu đồ hai biến số.
- Diagramme de constitution: biểu đồ cấu trúc.
- Diagramme de distribution: biểu đồ phân phối.
- Diagramme du fonctionnement: biểu đồ vận hành (máy).
- Diagramme thermique: giản đồ nhiệt.
- Diagramme triangulaire: giản đồ tam giác.
- Diagramme d'indicateur: biểu đồ chỉ báo.
{{diagramme}}
danh từ giống đực
- biểu đồ
- diagramme floral(thực vật học) hoa đồ
- diagramme de blocsbiểu đồ khối, sơ đồ khối
- diagramme divariantbiểu đồ hai biến số
- diagramme de constitutionbiểu đồ cấu trúc
- diagramme de distributionbiểu đồ phân phối
- diagramme du fonctionnementbiểu đồ vận hành (máy)
- diagramme thermiquegiản đồ nhiệt
- diagramme triangulairegiản đồ tam giác
- diagramme d'indicateurbiểu đồ chỉ báo