digraph

/'daigrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
digraph

A child learns about the "sh" digraph in a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ ghép: Một cặp hai chữ cái liên tiếp được dùng để biểu thị một âm đơn trong hệ thống chữ viết. dụ, trong tiếng Anh, "sh" trong từ "shoe" đại diện cho một âm duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In English, "th" is a common digraph. (Trong tiếng Anh, "th" một chữ ghép phổ biến.)
    • The word "cheese" contains the digraph "ch". (Từ "cheese" chứa chữ ghép "ch".)
    • Teachers explain that "ph" is a digraph representing the /f/ sound. (Giáo viên giải thích rằng "ph" một chữ ghép đại diện cho âm /f/.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "digraph" được dùng để phân tích hệ thống chính tả mối quan hệ giữa chữ viết âm thanh (ngữ âm) của một ngôn ngữ.
    • The study of digraphs helps in understanding English spelling patterns. (Việc nghiên cứu các chữ ghép giúp hiểu các mẫu chính tả tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigraph (n): Tổ hợp ba chữ cái biểu thị một âm đơn ( dụ: "tch" trong "catch").
  • Ligature (n): tự duy nhất được tạo ra bằng cách nối hai hoặc nhiều chữ cái ( dụ: "æ").
Từ đồng nghĩa
  • Letter pair: Cặp chữ cái.
  • Combination: Sự kết hợp (chữ cái).
Lưu ý
  • Digraph khác với diphthong. Một digraph về chữ viết (hai chữ cái, một âm), trong khi một diphthong về âm thanh (một âm phức hợp được tạo thành từ hai nguyên âm liên tiếp trong một âm tiết).
digraph

A child learns about the "sh" digraph in a book.

danh từ
  1. chữ ghép (đọc thành một âm như ch, ea...)

Từ đồng nghĩa