digram

Học thuật
Thân thiện
digram

A child points to the digram "sh" in the word "shoe".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cặp chữ, cặp tự: Một đơn vị gồm hai chữ cái liên tiếp, đặc biệt khi chúng cùng biểu thị một âm thanh duy nhất trong ngôn ngữ viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In English, 'th' is a common digram. (Trong tiếng Anh, 'th' một cặp chữ phổ biến.)
    • The word 'shoe' contains the digram 'sh'. (Từ 'shoe' chứa cặp tự 'sh'.)
    • Linguists study digrams to understand spelling patterns. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các cặp chữ để hiểu các mẫu chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học mật mã học: Thuật ngữ "digram" thường được sử dụng trong phân tích tần suất chữ cái các kỹ thuật mã hóa.
    • The encryption method relies on analyzing the frequency of digrams in the text. (Phương pháp mã hóa dựa vào việc phân tích tần suất của các cặp tự trong văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigram: Một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên thống .

    • The computer program analyzed bigrams to predict the next word. (Chương trình máy tính phân tích các cặp từ để dự đoán từ tiếp theo.)
  • Digraph: Một thuật ngữ rất gần nghĩa, thường nhấn mạnh hơn vào việc hai chữ cái đó đại diện cho một âm vị duy nhất ( dụ: 'ch' trong 'chat', 'ph' trong 'phone').

    • 'Ph' is a digraph representing the /f/ sound. ('Ph' một tổ hợp chữ cái đại diện cho âm /f/.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter pair: Cặp chữ cái.
  • Bigram: Cặp (thường dùng cho chữ cái hoặc từ).
digram

A child points to the digram "sh" in the word "shoe".

Noun
  1. cặp chữ, cặp tự

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống