digression

/dai'greʃn/
Học thuật
Thân thiện
digression

L'orateur fait une digression pour raconter une anecdote personnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tán rộng xa đề: Hành động đi lạc khỏi chủ đề chính khi đang nói hoặc viết.
    • Đoạn tán rộng: Một phần trong bài nói hoặc bài viết đi lạc khỏi chủ đề chính.
    • (Thiên văn học) Góc rời xa: Góc một hành tinh di chuyển ra xa khỏi Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses discours sont pleins de digressions. (Những bài diễn văn của ông ấy đầy những đoạn tán rộng xa đề.)
    • Excusez ma digression, revenons au sujet principal. (Xin lỗi sự tán rộng của tôi, chúng ta hãy quay lại chủ đề chính.)
    • La digression de Mercure est facile à observer. (Góc rời xa của Sao Thủy rất dễ quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire une digression: Thực hiện một sự tán rộng, đi lạc đề.
    • L'orateur a fait une longue digression sur son enfance. (Diễn giả đã có một đoạn tán rộng dài về thời thơ ấu của mình.)
  • Sans digression: Không tán rộng, không lạc đề.
    • Il a présenté son argument sans digression. (Anh ấy đã trình bày lập luận của mình không hề lạc đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Digressif (adj): tính chất tán rộng, hay lạc đề.
    • Un style digressif. (Một phong cách hay tán rộng.)
  • Digresser (v): Động từ có nghĩađi lạc đề, tán rộng.
    • Il a tendance à digresser. (Anh ta xu hướng hay đi lạc đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Écart: Sự lệch, sự đi chệch (khỏi chủ đề).
  • Aparté: Lời nói riêng, đoạn nói lạc đề (thường trong kịch hoặc diễn văn).
  • Excursus: (Văn học) Đoạn bàn rộng, chú thích dài.
Các cụm từ liên quan
  • Tomber dans la digression: Rơi vào sự tán rộng, bắt đầu lạc đề.
    • Attention à ne pas tomber dans la digression. (Hãy cẩn thận đừng để rơi vào việc tán rộng.)
  • Retour de digression: Sự trở lại (chủ đề) sau khi tán rộng.
    • Après ce long retour de digression, poursuivons. (Sau khi đã trở lại từ đoạn tán rộng dài này, chúng ta hãy tiếp tục.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire un détour: (Nghĩa bóng) Đi đường vòng, nói vòng vo.
    • Il a fait un long détour avant d'aborder le vrai problème. (Anh ấy đã đi một đường vòng dài trước khi đề cập đến vấn đề thực sự.) (Lưu ý: Đâymột thành ngữ có nghĩa tương tự nhưng không chứa từ "digression").
digression

L'orateur fait une digression pour raconter une anecdote personnelle.

danh từ giống cái
  1. sự tán rộng xa đề; đoạn tán rộng
  2. (thiên (văn học)) góc rời xa (của một hành tinh đi với mặt trời)

Từ có nhắc đến "digression"