digression

/dai'greʃn/
danh từ giống cái
  1. sự tán rộng xa đề; đoạn tán rộng
  2. (thiên (văn học)) góc rời xa (của một hành tinh đi với mặt trời)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "digression"

digression
L'orateur fait une digression pour raconter une anecdote personnelle.