digression

/dai'greʃn/
Học thuật
Thân thiện
digression

The professor's digression about ancient Rome was interesting but off-topic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lạc đề, sự đi chệch khỏi chủ đề chính: Chỉ hành động tạm thời rời xa chủ đề chính đang được nói đến hoặc viết về trong một cuộc trò chuyện, bài diễn văn, hoặc văn bản.
    • Sự chệch hướng, sự rẽ sang hướng khác: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự chuyển hướng, rời khỏi con đường, lộ trình hoặc mục tiêu chính đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor's long digression about his vacation made us forget the main point of the lecture. (Phần lạc đề dài dòng của giáo sư về kỳ nghỉ của ông khiến chúng tôi quên mất ý chính của bài giảng.)
    • That story was an interesting digression, but let's return to the original topic. (Câu chuyện đó một sự lạc đề thú vị, nhưng hãy quay lại chủ đề ban đầu nào.)
    • The book contains several digressions into the author's personal philosophy. (Cuốn sách chứa đựng một vài đoạn lạc đề bàn về triết cá nhân của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go off on a digression" / "to make a digression": Đi lạc đề, nói/viết lạc đề.
    • He tends to go off on a digression when telling a simple story. (Anh ấy xu hướng đi lạc đề khi kể một câu chuyện đơn giản.)
  • "a brief/ lengthy digression": Một sự lạc đề ngắn/dài.
    • After a brief digression, she continued with her argument. (Sau một đoạn lạc đề ngắn, ấy tiếp tục với lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Digress (động từ): Đi lạc đề, rời khỏi chủ đề chính.
    • I must not digress from the main issue. (Tôi không được đi lạc đề khỏi vấn đề chính.)
  • Digressive (tính từ): tính chất lạc đề, lan man.
    • His writing style is often digressive. (Phong cách viết của anh ấy thường lan man.)
Từ đồng nghĩa
  • Departure: Sự rời xa (khỏi chủ đề).
  • Diversion: Sự chuyển hướng, sự giải trí (khiến chú ý rời khỏi chủ đề chính).
  • Tangent: (Thông tục) Điểm hoặc ý kiến lạc đề, thường dùng trong cụm "to go off on a tangent".
Từ trái nghĩa
  • Focus: Sự tập trung.
  • Relevance: Sự liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • To get sidetracked: Bị sao nhãng, bị lôi kéo sang chuyện khác (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).
    • We got sidetracked talking about movies and never finished the meeting agenda. (Chúng tôi bị lạc đề bàn về phim ảnh không bao giờ hoàn thành chương trình họp.)
digression

The professor's digression about ancient Rome was interesting but off-topic.

danh từ
  1. sự lạc đề, sự ra ngoài đề (nói, viết)
  2. sự lạc đường
  3. (thiên văn học) độ thiên sai, khoảng cách mặt trời (của các hành tinh)