dilatable
/dai'leitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giãn ra, có thể nở ra: Mô tả tính chất của một vật có thể tăng kích thước, thể tích hoặc đường kính của nó.
- Có thể mở rộng ra được: Mô tả khả năng có thể được mở rộng về phạm vi, quy mô hoặc phạm vi ứng dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The material is highly dilatable when heated. (Chất liệu này có thể giãn nở rất nhiều khi bị đun nóng.)
- This is a dilatable concept that can be applied to many fields. (Đây là một khái niệm có thể mở rộng, áp dụng được cho nhiều lĩnh vực.)
- The doctor noted that the patient's pupils were dilatable. (Bác sĩ nhận thấy đồng tử của bệnh nhân có thể giãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Thường dùng để mô tả các cơ quan, mạch máu hoặc đồng tử mắt có khả năng giãn nở.
- The dilatable blood vessels allow for better circulation. (Các mạch máu có thể giãn nở cho phép lưu thông máu tốt hơn.)
Trong kỹ thuật và vật liệu: Mô tả đặc tính của vật liệu hoặc cấu trúc.
- They developed a dilatable stent for medical use. (Họ đã phát triển một giá đỡ mạch máu có thể giãn nở để sử dụng trong y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Dilate (động từ): Làm giãn nở, mở rộng ra.
- The drug will dilate the blood vessels. (Thuốc sẽ làm giãn các mạch máu.)
Dilation (danh từ): Sự giãn nở, sự mở rộng.
- Pupil dilation is a normal reaction to low light. (Sự giãn nở đồng tử là phản ứng bình thường với ánh sáng yếu.)
Expandable (tính từ): Có thể mở rộng, có thể phát triển thêm (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho hệ thống, kế hoạch).
- an expandable business model (một mô hình kinh doanh có thể mở rộng)
Từ đồng nghĩa
- Expandable: Có thể mở rộng.
- Extensible: Có thể kéo dài ra, có thể mở rộng.
- Elastic: Co giãn, đàn hồi (nhấn mạnh khả năng trở lại hình dáng ban đầu).
Từ trái nghĩa
- Constrictive: Có tính thắt chặt, co lại.
- Inelastic: Không co giãn, không đàn hồi.
- Fixed: Cố định, không thay đổi.
tính từ
- giãn được, nở được, mở rộng ra được