dilatant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Làm giãn nở, làm giãn: Mô tả một chất hoặc tác nhân có tác dụng làm tăng thể tích, đường kính hoặc kích thước của một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể.
- Có tính giãn nở: Trong vật lý và hóa học, dùng để chỉ tính chất của một số chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn và khó chảy hơn khi bị tác động lực cắt (như khuấy hoặc ép nhanh).
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Chất làm giãn nở: Một chất có tác dụng gây ra sự giãn nở.
- (Y học) Dụng cụ nong, chất làm giãn: Một dụng cụ hoặc chất được sử dụng trong y tế để mở rộng một ống, lỗ hoặc hốc trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet dilatant de la chaleur sur les métaux est bien connu. (Hiệu ứng làm giãn nở của nhiệt lên kim loại đã được biết rõ.)
- Ce fluide est dilatant : il s'épaissit quand on le presse. (Chất lỏng này có tính giãn nở: nó đặc lại khi bị ép.)
- Danh từ:
- Le chirurgien a utilisé un dilatant pour élargir le canal. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ nong để mở rộng ống dẫn.)
- Ce polymère agit comme un dilatant rhéologique. (Polyme này hoạt động như một chất giãn nở lưu biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriété dilatante": Tính chất giãn nở.
- L'étude des propriétés dilatantes des matériaux est cruciale en ingénierie. (Việc nghiên cứu tính chất giãn nở của vật liệu là rất quan trọng trong kỹ thuật.)
- "Effet dilatant": Hiệu ứng làm giãn nở.
- L'effet dilatant de certains médicaments sur les vaisseaux sanguins est recherché. (Người ta tìm kiếm hiệu ứng làm giãn nở của một số loại thuốc lên mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilatation (nom féminin): Sự giãn nở, sự nong rộng.
- La dilatation des pupilles. (Sự giãn nở của đồng tử.)
- Dilater (verbe): Làm giãn nở, nong rộng ra.
- La chaleur dilate les métaux. (Nhiệt làm giãn nở kim loại.)
- Dilatable (adjectif): Có thể giãn nở.
- Un matériau dilatable. (Một vật liệu có thể giãn nở.)
Từ đồng nghĩa
- Expansif (adj): Có tính mở rộng, giãn nở (thường dùng trong vật lý).
- Nongeur (nom masc.): Dụng cụ nong (trong y học).
Từ trái nghĩa
- Contractant (adj): Làm co lại, có tính co thắt.
- Constricteur (adj/nom): Làm thắt lại, chất làm thắt.
tính từ
- làm giãn nở, làm giãn
danh từ giống đực
- (y học) như dilatateur