dilettante

/,dili'tænti/
Học thuật
Thân thiện
dilettante

Un homme riche vit en dilettante, s'adonnant à la musique et à la peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người nhạc, người nghệ thuật: Chỉ một người yêu thích quan tâm đến nghệ thuật, âm nhạc một cách say mê, nhưng thường không chuyên nghiệp.
    • Kẻ tài tử: Chỉ một người tham gia vào một lĩnh vực (như nghệ thuật, khoa học) một cách hời hợt, thiếu nghiêm túc không kiến thức sâu rộng.
    • Người tự kỷ: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một người sống tách biệt, chỉ quan tâm đến thú vui sở thích cá nhân của mình.
  2. Tính từ:

    • Tài tử: tính chất hời hợt, không chuyên nghiệp, không nghiêm túc.
    • Tự kỷ: (Nghĩa , ít dùng) tính chất sống tách biệt, chỉ lo cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un vrai dilettante, il passe d'un instrument de musique à l'autre sans jamais se perfectionner. (Hắn đúngmột kẻ tài tử, hắn chuyển từ nhạc cụ này sang nhạc cụ khác không bao giờ trau dồi chuyên sâu.)
    • Au XVIIIe siècle, les dilettantes fréquentaient les salons pour discuter d'art. (Vào thế kỷ 18, những người nghệ thuật thường lui tới các phòng khách để bàn luận về nghệ thuật.)
  • Tính từ:

    • Il a une approche dilettante de la photographie. (Anh ta cách tiếp cận kiểu tài tử đối với nhiếp ảnh.)
    • Un esprit dilettante. (Một tinh thần tài tử / sống tự kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En dilettante" (cụm trạng từ): Làm việcđó một cách tài tử, hời hợt, không chuyên tâm.
    • Il étudie la philosophie en dilettante. (Anh ta nghiên cứu triết học một cách tài tử.)
    • Faire son travail en dilettante. (Làm công việc của mình theo lối tài tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilettantisme (danh từ giống đực): Thái độ tài tử, tính chất tài tử.
    • Son dilettantisme l'empêche de réussir sérieusement. (Thái độ tài tử của anh ta ngăn cản anh ta thành công một cách nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateur (danh từ/tính từ): Người nghiệp , không chuyên.
  • Frivole (tính từ): Nhẹ dạ, hời hợt.
  • Superficiel (tính từ): Hời hợt, nông cạn.
Từ trái nghĩa
  • Professionnel (danh từ/tính từ): Chuyên nghiệp.
  • Expert (danh từ): Chuyên gia.
  • Sérieux (tính từ): Nghiêm túc.
Lưu ý

Từ "dilettante" thường mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Pháp hiện đại, nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc thiếu kiến thức chuyên sâu hơn là sự yêu thích đơn thuần. Nghĩa "người tự kỷ" (người sống tách biệt) ngày nay rất ít được sử dụng.

dilettante

Un homme riche vit en dilettante, s'adonnant à la musique et à la peinture.

danh từ giống đực
  1. người nhạc, người nghệ thuật
  2. kẻ tài tử
    • Faire son travail en dilettante
      làm công việc của mình theo lối tài tử
  3. người tự kỷ
    • Vivre en dilettante
      sống cuộc đời tự kỷ
tính từ
  1. tài tử
  2. tự kỷ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dilettante"