dilettante

/,dili'tænti/
danh từ giống đực
  1. người nhạc, người nghệ thuật
  2. kẻ tài tử
    • Faire son travail en dilettante
      làm công việc của mình theo lối tài tử
  3. người tự kỷ
    • Vivre en dilettante
      sống cuộc đời tự kỷ
tính từ
  1. tài tử
  2. tự kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dilettante"

dilettante
Un homme riche vit en dilettante, s'adonnant à la musique et à la peinture.