diluent

/'diljuənt/
Học thuật
Thân thiện
diluent

The chemist adds a diluent to the concentrated solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất làm loãng, chất pha loãng: Một chất (thường chất lỏng) được thêm vào một chất khác để làm giảm nồng độ, độ đặc hoặc cường độ của .
    • Dung môi pha loãng: Trong hóa học công nghiệp, đây một chất trơ dùng để pha loãng các dung dịch đậm đặc hoặc các hóa chất khác.
  2. Tính từ:

    • Làm loãng, tác dụng pha loãng: Mô tả tính chất của một chất khi được dùng để làm giảm nồng độ của một chất khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Water is a common diluent for concentrated acids. (Nước một chất pha loãng phổ biến cho các axit đậm đặc.)
    • The paint manufacturer added a diluent to make the product easier to apply. (Nhà sản xuất sơn đã thêm một chất làm loãng để sản phẩm dễ thi công hơn.)
  • Tính từ:

    • The diluent effect of the solvent was carefully measured. (Hiệu ứng làm loãng của dung môi đã được đo lường cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dược phẩm: "diluent" có thể chỉ một chất trơ (như lactose, tinh bột) được thêm vào để tăng khối lượng bột thuốc, giúp việc đóng viên chính xác hơn.

    • The tablet contains the active ingredient and a diluent like microcrystalline cellulose. (Viên thuốc chứa hoạt chất một chất pha loãng như cellulose vi tinh thể.)
  • Trong phân tích: Chất pha loãng được dùng để chuẩn bị mẫu thửcác nồng độ khác nhau.

    • A saline solution was used as a diluent for the blood sample. (Dung dịch nước muối sinh lý được dùng làm chất pha loãng cho mẫu máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilute (động từ): Pha loãng, làm loãng.
    • You must dilute the juice with water before drinking. (Bạn phải pha loãng nước trái cây với nước trước khi uống.)
  • Dilution (danh từ): Sự pha loãng; dung dịch đã được pha loãng.
    • The dilution of the chemical reduced its hazard. (Việc pha loãng hóa chất đã làm giảm mối nguy hiểm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Thinner: Chất pha loãng (đặc biệt dùng cho sơn, vecni).
    • Solvent: Dung môi (chất khả năng hòa tan chất khác).
  • Tính từ:
    • Diluting: tác dụng làm loãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diluent" đây chủ yếu danh từ/tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "dilute").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diluent").

diluent

The chemist adds a diluent to the concentrated solution.

danh từ
  1. chất làm loãng, chất pha loãng
tính từ
  1. làm loãng, pha loãng

Từ đồng nghĩa