dilutant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm loãng, chất pha loãng: Một chất (thường là chất lỏng) được thêm vào một chất khác để làm giảm nồng độ, độ đậm đặc hoặc cường độ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water is a common dilutant for paint. (Nước là một chất pha loãng phổ biến cho sơn.)
- In the laboratory, we use a chemical dilutant to prepare the solution. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng một chất làm loãng hóa học để chuẩn bị dung dịch.)
- The alcohol was too strong, so he added a dilutant. (Rượu quá mạnh, nên anh ấy đã thêm chất pha loãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học: "Dilutant" thường được dùng để chỉ dung môi trung tính được thêm vào để giảm nồng độ mà không làm thay đổi bản chất hóa học cơ bản của chất gốc.
- The specified dilutant must be used to ensure the product's stability. (Chất pha loãng được chỉ định phải được sử dụng để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilute (động từ): Pha loãng, làm loãng.
- You need to dilute the concentrate with water. (Bạn cần pha loãng chất cô đặc với nước.)
- Dilution (danh từ): Sự pha loãng; dung dịch đã được pha loãng.
- The dilution of the acid made it safer to handle. (Việc pha loãng axit đã làm cho nó an toàn hơn khi xử lý.)
- Diluent (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành với "dilutant", thường dùng trong hóa học và dược phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Thinner: Chất pha loãng (đặc biệt cho sơn, vecni).
- Solvent: Dung môi (có thể đóng vai trò làm chất pha loãng).
Lưu ý sử dụng
- "Dilutant" là một danh từ kỹ thuật, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường mô tả hành động "pha loãng" (to dilute) hoặc dùng từ "chất pha loãng" một cách chung chung hơn.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học, hướng dẫn sử dụng sản phẩm, hoặc ngữ cảnh công nghiệp.
Noun
- Chất làm loãng, chất pha loãng