dimerous

/'dimərəs/
Học thuật
Thân thiện
dimerous

A botanist examines a dimerous flower under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):

    • Mẫu hai (hoa): Chỉ các bộ phận của hoa (như đài hoa, cánh hoa, nhị hoa) được sắp xếp thành từng vòng, mỗi vòng hai phần.
    • hai phần trong mỗi vòng: Mô tả cấu trúc hoa số lượng thành phần trong mỗi vòng (whorl) hai.
  2. Tính từ (Động vật học):

    • Nhị hợp: Chỉ cấu trúc cơ thể hoặc chân của một số loài côn trùng, được chia thành hai đốt rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Thực vật học:

    • The flower is dimerous, with two sepals and two petals. (Bông hoa mẫu hai, với hai đài hai cánh hoa.)
    • Dimerous whorls are a characteristic of some plant families. (Các vòng mẫu hai đặc điểm của một số họ thực vật.)
  • Động vật học:

    • The tarsus of this insect is dimerous. (Các đốt bàn chân của loài côn trùng này nhị hợp.)
    • A dimerous leg segmentation can be observed under the microscope. (Có thể quan sát thấy sự phân đốt chân nhị hợp dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dimerous symmetry: Đối xứng mẫu hai.

    • The plant exhibits dimerous symmetry in its floral arrangement. (Cây thể hiện tính đối xứng mẫu hai trong cách sắp xếp hoa.)
  • Dimerous condition: Trạng thái/tính chất nhị hợp.

    • The dimerous condition of the arthropod appendage was noted in the study. (Tình trạng nhị hợp của phần phụ động vật chân đốt đã được ghi nhận trong nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimer (n): Hợp chất gồm hai đơn vị giống nhau liên kết với nhau (thường dùng trong hóa học, sinh học).

    • A protein dimer consists of two polypeptide chains. (Một dimer protein bao gồm hai chuỗi polypeptide.)
  • Trimerous (adj): Mẫu ba (thực vật); tam hợp (động vật).

  • Tetramerous (adj): Mẫu bốn (thực vật); tứ hợp (động vật).
  • Pentamerous (adj): Mẫu năm (thực vật); ngũ hợp (động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Two-parted: hai phần (nghĩa chung, không chuyên ngành).
  • Bimerous: (Từ hiếm gặp, nghĩa tương đương).
Ghi chú từ vựng
  • Từ nguyên: Từ "dimerous" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "di-" (hai) + "meros" (phần).
  • Phạm vi sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về thực vật học động vật học, đặc biệt trong phân loại học (taxonomy) hình thái học (morphology).
dimerous

A botanist examines a dimerous flower under a magnifying glass.

tính từ
  1. (động vật học) nhị hợp
  2. (thực vật học) mẫu hai (hoa)

Từ gần giống