timorous
/'timərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sợ sệt, nhút nhát: Chỉ trạng thái dễ sợ hãi, thiếu tự tin và dũng cảm, thường do bản tính tự nhiên.
- E dè, rụt rè: Thể hiện sự thận trọng quá mức hoặc do dự vì sợ hãi trước một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a timorous smile to the stranger. (Cô ấy nở một nụ cười nhút nhát với người lạ.)
- The timorous rabbit froze at the slightest sound. (Con thỏ sợ sệt đứng chết trân trước tiếng động nhỏ nhất.)
- He spoke in a timorous voice during the presentation. (Anh ấy nói bằng giọng rụt rè trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "timorous soul": một con người nhút nhát, rụt rè.
- He was a timorous soul who avoided any conflict. (Anh ta là một con người nhút nhát luôn tránh mọi xung đột.)
- "timorous approach": cách tiếp cận e dè, thiếu quyết đoán.
- The company's timorous approach to innovation cost them the market lead. (Cách tiếp cận e dè với đổi mới của công ty đã khiến họ mất vị thế dẫn đầu thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Timorously (trạng từ): một cách nhút nhát, rụt rè.
- She peeked timorously around the corner. (Cô ấy nhút nhát nhìn lén từ phía sau góc tường.)
- Timorousness (danh từ): sự nhút nhát, tính rụt rè.
- His timorousness prevented him from speaking up. (Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh lên tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Fearful: sợ hãi, đầy lo sợ.
- Shy: e thẹn, bẽn lẽn.
Từ trái nghĩa
- Bold: táo bạo, dũng cảm.
- Brave: can đảm.
- Confident: tự tin.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "timorous")