timorous

/'timərəs/
Học thuật
Thân thiện
timorous

A timorous mouse peeks out from behind a small rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sợ sệt, nhút nhát: Chỉ trạng thái dễ sợ hãi, thiếu tự tin dũng cảm, thường do bản tính tự nhiên.
    • E dè, rụt rè: Thể hiện sự thận trọng quá mức hoặc do dự sợ hãi trước một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a timorous smile to the stranger. ( ấy nở một nụ cười nhút nhát với người lạ.)
    • The timorous rabbit froze at the slightest sound. (Con thỏ sợ sệt đứng chết trân trước tiếng động nhỏ nhất.)
    • He spoke in a timorous voice during the presentation. (Anh ấy nói bằng giọng rụt rè trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "timorous soul": một con người nhút nhát, rụt rè.
    • He was a timorous soul who avoided any conflict. (Anh ta một con người nhút nhát luôn tránh mọi xung đột.)
  • "timorous approach": cách tiếp cận e dè, thiếu quyết đoán.
    • The company's timorous approach to innovation cost them the market lead. (Cách tiếp cận e dè với đổi mới của công ty đã khiến họ mất vị thế dẫn đầu thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Timorously (trạng từ): một cách nhút nhát, rụt rè.
    • She peeked timorously around the corner. ( ấy nhút nhát nhìn lén từ phía sau góc tường.)
  • Timorousness (danh từ): sự nhút nhát, tính rụt rè.
    • His timorousness prevented him from speaking up. (Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh lên tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Timid: rụt rè, nhút nhát.
  • Fearful: sợ hãi, đầy lo sợ.
  • Shy: e thẹn, bẽn lẽn.
Từ trái nghĩa
  • Bold: táo bạo, dũng cảm.
  • Brave: can đảm.
  • Confident: tự tin.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "timorous")

timorous

A timorous mouse peeks out from behind a small rock.

tính từ
  1. sợ sệt, nhút nhát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "timorous"

Từ có nhắc đến "timorous"