dimethyl ketone

Học thuật
Thân thiện
dimethyl ketone

A scientist carefully pours dimethyl ketone into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Xeton đơn giản nhất: Một hợp chất hữu cơ công thức hóa học đơn giản, thuộc nhóm xeton.
    • Chất lỏng dễ cháy: Ở điều kiện thường, dimethyl ketone tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, tính dễ cháy cao.
    • Dung môi hữu cơ nguyên liệu sản xuất: Được sử dụng rộng rãi với hai mục đích chính: làm dung môi để hòa tan các chất khác làm nguyên liệu đầu vào trong quá trình sản xuất nhựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dimethyl ketone is a common solvent in laboratories. (Dimethyl ketone một dung môi phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
    • The factory uses dimethyl ketone as a raw material for plastic production. (Nhà máy sử dụng dimethyl ketone làm nguyên liệu thô để sản xuất nhựa.)
    • Due to its flammability, dimethyl ketone must be stored carefully. (Do tính dễ cháy, dimethyl ketone phải được bảo quản cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học, bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS), hoặc quy trình sản xuất công nghiệp.
    • The safety data sheet details the handling procedures for dimethyl ketone. (Bảng dữ liệu an toàn chi tiết các quy trình xử lý đối với dimethyl ketone.)
Biến thể từ liên quan
  • Acetone (n): Tên gọi phổ biến thông dụng hơn của dimethyl ketone. Đây tên gọi theo danh pháp thông thường.
    • Acetone is often used to remove nail polish. (Acetone thường được dùng để tẩy sơn móng tay.)
  • Propanone (n): Tên gọi theo danh pháp hệ thống IUPAC của cùng một hợp chất hóa học.
  • Solvent (n): Dung môi - một nhóm chất rộng hơn dimethyl ketone một thành viên.
  • Ketone (n): Xeton - nhóm hợp chất hữu cơ dimethyl ketone (acetone) đại diện đơn giản nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Acetone: Aceton (tên gọi thông dụng).
  • Propanone: Propanon (tên gọi theo IUPAC).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dimethyl ketone" mang tính chất kỹ thuật học thuật cao, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc công nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh phi kỹ thuật, từ "acetone" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Đây một danh từ không đếm được khi nói về chất này nói chung. Khi nói về các lượng cụ thể, người ta thường dùng các từ chỉ đơn vị đo lường ( dụ: - một lít dimethyl ketone).
dimethyl ketone

A scientist carefully pours dimethyl ketone into a beaker in the laboratory.

Noun
  1. (hoá học) Xeton đơn giản nhất, chất lỏng đễ cháy được sử dụng rộng rãi làm dung môi hữu cơ chất liệu trong sản xuất nhựa

Từ đồng nghĩa