diminishing

/di'miniʃip/
Học thuật
Thân thiện
diminishing

His enthusiasm showed a diminishing interest in the project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang giảm dần, đang thu nhỏ dần: Mô tả một cái đó đang trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc yếu hơn về số lượng, kích thước, cường độ hoặc tầm quan trọng.
    • Đang suy giảm: Chỉ sự giảm sút về giá trị, chất lượng hoặc mức độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diminishing light made it hard to read. (Ánh sáng đang giảm dần khiến việc đọc trở nên khó khăn.)
    • She felt a diminishing interest in the project. ( ấy cảm thấy sự quan tâm đến dự án đang giảm dần.)
    • The company is facing diminishing profits. (Công ty đang đối mặt với lợi nhuận suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diminishing returns" (Kinh tế học): Hiện tượng lợi ích tăng thêm ngày càng ít đi khi tiếp tục đầu thêm một yếu tố sản xuất trong khi các yếu tố khác không đổi.

    • After a certain point, investing more money in advertising yields diminishing returns. (Sau một điểm nhất định, đầu thêm tiền vào quảng cáo mang lại lợi nhuận tăng thêm ngày càng ít.)
  • "Diminishing role": Vai trò đang trở nên ít quan trọng hơn.

    • The traditional crafts have a diminishing role in the modern economy. (Các nghề thủ công truyền thống một vai trò ngày càng giảm trong nền kinh tế hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminish (Động từ): Làm giảm bớt, thu nhỏ; trở nên ít hơn.

    • The pain will diminish over time. (Cơn đau sẽ giảm dần theo thời gian.)
  • Diminished (Tính từ): Đã bị giảm, đã bị thu nhỏ.

    • He spoke with diminished enthusiasm. (Anh ấy nói với sự nhiệt tình đã giảm sút.)
  • Diminution (Danh từ): Sự giảm bớt, sự thu nhỏ.

    • There has been a diminution in the number of students. (Đã sự sụt giảm về số lượng sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Decreasing: Đang giảm.
  • Declining: Đang suy giảm, đang đi xuống.
  • Reducing: Đang thu hẹp, đang giảm.
  • Waning: Đang tàn lụi, đang khuyết dần (thường dùng cho mặt trăng, ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
  • Increasing: Đang tăng.
  • Growing: Đang phát triển, đang lớn lên.
  • Expanding: Đang mở rộng.
Cụm từ liên quan
  • Law of diminishing returns: Quy luật lợi nhuận giảm dần.
  • Diminishing resources: Nguồn lực đang cạn kiệt.
diminishing

His enthusiasm showed a diminishing interest in the project.

tính từ
  1. hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
    • diminishing glass
      kính thu nhỏ

Từ tương tự