diminishing
/di'miniʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang giảm dần, đang thu nhỏ dần: Mô tả một cái gì đó đang trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc yếu hơn về số lượng, kích thước, cường độ hoặc tầm quan trọng.
- Đang suy giảm: Chỉ sự giảm sút về giá trị, chất lượng hoặc mức độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diminishing light made it hard to read. (Ánh sáng đang giảm dần khiến việc đọc trở nên khó khăn.)
- She felt a diminishing interest in the project. (Cô ấy cảm thấy sự quan tâm đến dự án đang giảm dần.)
- The company is facing diminishing profits. (Công ty đang đối mặt với lợi nhuận suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diminishing returns" (Kinh tế học): Hiện tượng lợi ích tăng thêm ngày càng ít đi khi tiếp tục đầu tư thêm một yếu tố sản xuất trong khi các yếu tố khác không đổi.
- After a certain point, investing more money in advertising yields diminishing returns. (Sau một điểm nhất định, đầu tư thêm tiền vào quảng cáo mang lại lợi nhuận tăng thêm ngày càng ít.)
"Diminishing role": Vai trò đang trở nên ít quan trọng hơn.
- The traditional crafts have a diminishing role in the modern economy. (Các nghề thủ công truyền thống có một vai trò ngày càng giảm trong nền kinh tế hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Diminish (Động từ): Làm giảm bớt, thu nhỏ; trở nên ít hơn.
- The pain will diminish over time. (Cơn đau sẽ giảm dần theo thời gian.)
Diminished (Tính từ): Đã bị giảm, đã bị thu nhỏ.
- He spoke with diminished enthusiasm. (Anh ấy nói với sự nhiệt tình đã giảm sút.)
Diminution (Danh từ): Sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
- There has been a diminution in the number of students. (Đã có sự sụt giảm về số lượng sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Decreasing: Đang giảm.
- Declining: Đang suy giảm, đang đi xuống.
- Reducing: Đang thu hẹp, đang giảm.
- Waning: Đang tàn lụi, đang khuyết dần (thường dùng cho mặt trăng, ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
- Increasing: Đang tăng.
- Growing: Đang phát triển, đang lớn lên.
- Expanding: Đang mở rộng.
Cụm từ liên quan
- Law of diminishing returns: Quy luật lợi nhuận giảm dần.
- Diminishing resources: Nguồn lực đang cạn kiệt.
tính từ
- hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
- diminishing glasskính thu nhỏ