diminutival
/di,minju'taivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Giảm nhẹ: Thuộc về hoặc có tính chất của một hình thái ngôn ngữ (thường là hậu tố) được dùng để tạo ra dạng giảm nhẹ của một từ, thể hiện sự nhỏ bé, thân mật, hoặc giảm bớt mức độ nghiêm trọng.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Hậu tố giảm nhẹ: Một phụ tố (thường là hậu tố) được thêm vào một từ gốc để tạo thành một từ mới có nghĩa giảm nhẹ, biểu thị kích thước nhỏ, sự thân mật, yêu mến, hoặc coi nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The suffix "-let" in English has a diminutival function, as in "booklet". (Hậu tố "-let" trong tiếng Anh có chức năng giảm nhẹ, như trong từ "booklet" (cuốn sách nhỏ).)
- Linguists study diminutival forms across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các hình thái giảm nhẹ trên các ngôn ngữ khác nhau.)
Danh từ:
- "-ie" is a common diminutival in Australian English, turning "breakfast" into "brekkie". ("-ie" là một hậu tố giảm nhẹ phổ biến trong tiếng Anh Úc, biến "breakfast" thành "brekkie".)
- In Spanish, "-ito" and "-ita" are frequently used diminutivals. (Trong tiếng Tây Ban Nha, "-ito" và "-ita" là những hậu tố giảm nhẹ thường được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ diminutival thường được dùng trong các bài viết học thuật để mô tả các quy tắc hình thái học liên quan đến việc tạo từ giảm nhẹ.
- The paper analyzes the diminutival morphology of Slavic languages. (Bài báo phân tích hình thái học giảm nhẹ của các ngôn ngữ Slav.)
Biến thể và từ gần giống
- Diminutive (adj/n): (Tính từ/Danh từ) Giảm nhẹ, từ giảm nhẹ. Đây là từ phổ biến và tổng quát hơn diminutival, thường dùng để chỉ chính từ đã được biến đổi.
- "Kitchenette" is a diminutive of "kitchen". ("Kitchenette" là dạng giảm nhẹ của "kitchen".)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Derivational (thuộc về cấu tạo từ), affixal (thuộc về phụ tố).
- Danh từ: Diminutive suffix (hậu tố giảm nhẹ), attenuative suffix (hậu tố làm giảm nhẹ).
Lưu ý
- diminutival là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng và phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự là diminutive.
tính từ
- (ngôn ngữ học) giảm nhẹ
danh từ
- (ngôn ngữ học) hậu tố giảm nhẹ