diminutively
/di'minjutivli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách giảm nhẹ, giảm bớt: Diễn tả hành động được thực hiện theo cách làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít quan trọng hơn, hoặc ít nghiêm trọng hơn về mặt kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.
- Một cách thu nhỏ: Diễn tả việc làm cho cái gì đó trở nên nhỏ bé hơn về mặt hình thể hoặc quy mô.
- (Nghĩa bóng) Một cách gièm pha, có ý hạ giá: Diễn tả việc nói về ai đó hoặc điều gì đó theo cách làm giảm giá trị, phẩm chất hoặc uy tín của họ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He described the problem diminutively, making it seem less urgent than it really was. (Anh ấy mô tả vấn đề một cách giảm nhẹ, khiến nó có vẻ ít khẩn cấp hơn thực tế.)
- The artist painted the distant mountains diminutively to create a sense of depth. (Họa sĩ vẽ những ngọn núi xa một cách thu nhỏ để tạo cảm giác về chiều sâu.)
- She always speaks diminutively of her colleagues' achievements. (Cô ấy luôn nói về thành tích của đồng nghiệp một cách có ý hạ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refer to something diminutively": nhắc đến điều gì đó một cách giảm nhẹ tầm quan trọng.
- The manager referred diminutively to the team's past failures, focusing instead on future goals. (Người quản lý nhắc đến những thất bại trong quá khứ của nhóm một cách giảm nhẹ, thay vào đó tập trung vào các mục tiêu tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Diminutive (tính từ): nhỏ bé, tí hon.
- She has a diminutive figure. (Cô ấy có một thân hình nhỏ bé.)
- Diminutive (danh từ): từ chỉ sự nhỏ bé (trong ngôn ngữ học, ví dụ: "kitty" là từ chỉ con mèo nhỏ).
- "Puppy" is a diminutive for a young dog. ("Puppy" là từ chỉ chó con.)
Từ đồng nghĩa
- Minimizingly: một cách giảm thiểu, coi nhẹ.
- Disparagingly: một cách chê bai, coi thường (gần nghĩa với cách dùng "gièm pha").
- Belittlingly: một cách hạ thấp, coi thường.
Thành ngữ liên quan
- To speak diminutively of someone: (thành ngữ) nói gièm pha ai, nói về ai đó với ý hạ thấp giá trị.
- It is unprofessional to speak diminutively of your competitors. (Nói gièm pha đối thủ cạnh tranh của bạn là thiếu chuyên nghiệp.)
phó từ
- giảm nhẹ, giảm bớt, thu nhỏ lại; để làm giảm nhẹ, để làm giảm bớt
- (nghĩa bóng) gièm pha, có ý hạ giá
- to speak diminutively of someonegièm pha ai, nói có ý làm hạ giá ai