dimity

/'dimiti/
Học thuật
Thân thiện
dimity

The new curtains are made of a cheerful floral dimity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải dimity: Một loại vải cotton bền chắc, thường được dệt sọc nổi hoặc hoa văn trang trí nổi trên bề mặt. Loại vải này truyền thống được sử dụng để làm đồ gia dụng như màn che, vỏ gối, khăn trải giường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She chose a white dimity for the bedroom curtains. ( ấy đã chọn vải dimity trắng để làm rèm cửa phòng ngủ.)
    • The vintage bedspread was made of delicate dimity. (Tấm khăn trải giường cổ điển được làm từ loại vải dimity tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dimity fabric": vải dimity.
    • The dress was crafted from a lightweight dimity fabric. (Chiếc váy được làm từ loại vải dimity nhẹ.)
  • "striped dimity": vải dimity sọc.
    • The striped dimity added a classic touch to the room. (Vải dimity sọc đã thêm nét cổ điển cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muslin (n): vải mousseline, một loại vải cotton mỏng mịn, thường trơn.
  • Calico (n): vải calico, một loại vải cotton thô, thường in hoa.
  • Seersucker (n): vải seersucker, một loại vải cotton bề mặt sần sùi, thường sọc.
Từ đồng nghĩa
  • Textured cotton fabric: vải cotton kết cấu nổi.
  • Raised-pattern fabric: vải hoa văn nổi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dimity")

dimity

The new curtains are made of a cheerful floral dimity.

danh từ
  1. vải dệt sọc nổi (thường hình trang trí lạ, để làm màn che...)

Từ gần giống