demit

/di'mit/
Học thuật
Thân thiện
demit

The employee decided to demit from his position.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin thôi việc, từ chức: Hành động chính thức rời bỏ một chức vụ, vị trí công việc hoặc tổ chức, thường bằng cách đệ đơn hoặc thông báo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He decided to demit from his position as chairman. (Ông ấy quyết định từ chức khỏi vị trí chủ tịch.)
    • After the scandal, the minister was forced to demit. (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng buộc phải thôi việc.)
    • She demitted her role to pursue other opportunities. ( ấy đã xin thôi vai trò của mình để theo đuổi những cơ hội khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demit office": chính thức rời bỏ một chức vụ chính thức.
    • The director will demit office at the end of the fiscal year. (Giám đốc sẽ rời chức vụ vào cuối năm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Demission (danh từ): sự từ chức, sự thôi việc.
    • His sudden demission surprised everyone. (Sự từ chức đột ngột của ông ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Resign: từ chức.
  • Quit: bỏ việc, từ bỏ.
  • Step down: rút lui, từ chức (khỏi vị trí lãnh đạo).
Từ trái nghĩa
  • Assume: đảm nhận (chức vụ).
  • Take up: nhận lấy, đảm đương (công việc).
demit

The employee decided to demit from his position.

động từ
  1. xin thôi việc; thôi việc; từ chức

Từ gần giống

Từ chứa "demit"