demit
/di'mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin thôi việc, từ chức: Hành động chính thức rời bỏ một chức vụ, vị trí công việc hoặc tổ chức, thường bằng cách đệ đơn hoặc thông báo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He decided to demit from his position as chairman. (Ông ấy quyết định từ chức khỏi vị trí chủ tịch.)
- After the scandal, the minister was forced to demit. (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng buộc phải thôi việc.)
- She demitted her role to pursue other opportunities. (Cô ấy đã xin thôi vai trò của mình để theo đuổi những cơ hội khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demit office": chính thức rời bỏ một chức vụ chính thức.
- The director will demit office at the end of the fiscal year. (Giám đốc sẽ rời chức vụ vào cuối năm tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Demission (danh từ): sự từ chức, sự thôi việc.
- His sudden demission surprised everyone. (Sự từ chức đột ngột của ông ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Resign: từ chức.
- Quit: bỏ việc, từ bỏ.
- Step down: rút lui, từ chức (khỏi vị trí lãnh đạo).
Từ trái nghĩa
- Assume: đảm nhận (chức vụ).
- Take up: nhận lấy, đảm đương (công việc).
động từ
- xin thôi việc; thôi việc; từ chức