dimly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách mờ nhạt, lờ mờ, không rõ ràng: "dimly" chỉ cách thức một vật được nhìn thấy hoặc cảm nhận với ánh sáng yếu, thiếu sắc nét, hoặc một cách mơ hồ, không chính xác. - Một cách uể oải, thiếu sức sống: "dimly" cũng có thể mô tả một hành động hoặc sự việc diễn ra với ít năng lượng, hứng thú, hoặc sự sinh động.
Ví dụ sử dụng
Mờ nhạt về ánh sáng:
- The room was dimly lit by a single candle. (Căn phòng được thắp sáng một cách mờ nhạt bởi một ngọn nến duy nhất.)
Mơ hồ về nhận thức:
- We perceived the change only dimly. (Chúng tôi chỉ nhận ra sự thay đổi một cách lờ mờ.)
Thiếu sức sống:
- The show was dimly entertaining, and many people left early. (Buổi biểu diễn chỉ giải trí một cách uể oải, và nhiều người đã rời đi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dimly aware": nhận thức một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- He was dimly aware that someone was calling his name. (Anh ấy mơ hồ nhận ra rằng ai đó đang gọi tên mình.)
"dimly remembered": được nhớ một cách lờ mờ, không chi tiết.
- She had a dimly remembered dream about flying. (Cô ấy có một giấc mơ được nhớ lờ mờ về việc bay.)
Biến thể và từ gần giống
Dim (adj): mờ, tối, không sáng.
- The dim light made it hard to read. (Ánh sáng mờ khiến việc đọc trở nên khó khăn.)
Dimness (n): sự mờ mịt, tối tăm.
- The dimness of the room created a cozy atmosphere. (Sự mờ mịt của căn phòng tạo ra một bầu không khí ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Faintly: một cách yếu ớt, nhạt nhòa.
- Obscurely: một cách mơ hồ, khó hiểu.
- Vaguely: một cách lờ mờ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "dimly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "see", "remember", "perceive" để tạo thành cụm mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "through a glass darkly": nhìn thấy một cách mơ hồ, không rõ ràng (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự hiểu biết hạn chế).
- We see the future only dimly, through a glass darkly. (Chúng ta chỉ nhìn thấy tương lai một cách mơ hồ, như qua một tấm kính mờ.)