timely
/'taimli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng lúc, hợp thời: Xảy ra hoặc được thực hiện vào thời điểm thích hợp nhất, mang lại hiệu quả cao nhất hoặc tránh được rắc rối.
- Kịp thời: Diễn ra ngay khi cần thiết, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager's timely intervention prevented a major conflict. (Sự can thiệp đúng lúc của người quản lý đã ngăn chặn một cuộc xung đột lớn.)
- We received timely information about the road closure. (Chúng tôi đã nhận được thông tin kịp thời về việc đóng đường.)
- Her book on digital marketing was timely, released just as the trend peaked. (Cuốn sách về tiếp thị kỹ thuật số của cô ấy rất hợp thời, được phát hành ngay khi xu hướng lên đến đỉnh điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be timely": (dùng như vị ngữ) mang tính chất đúng lúc, kịp thời.
- The decision was both correct and timely. (Quyết định vừa đúng đắn vừa kịp thời.)
- "in a timely manner": (cụm trạng từ) một cách kịp thời, đúng hạn.
- Please submit the report in a timely manner. (Vui lòng nộp báo cáo một cách kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Timeliness (danh từ): Tính chất đúng lúc, sự kịp thời.
- The timeliness of the news is crucial for journalists. (Tính kịp thời của tin tức là rất quan trọng đối với nhà báo.)
Từ đồng nghĩa
- Punctual: đúng giờ (thường cho các sự kiện được lên lịch).
- Opportune: thuận lợi, thích hợp (về thời cơ).
- Well-timed: được tính toán thời điểm tốt.
Từ trái nghĩa
- Untimely: không đúng lúc, sớm quá hoặc muộn quá.
- Delayed: bị trì hoãn, chậm trễ.
- Inopportune: không thuận lợi, không thích hợp.
tính từ
- đúng lúc, hợp thời