tamely
Định nghĩa
Trạng từ: một cách thuần hóa, một cách dễ bảo, một cách ngoan ngoãn, không có tinh thần phản kháng.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào lao động đã để cho mình bị đẩy ra khỏi quyền lực một cách ngoan ngoãn.)
- (Con chó đi theo chủ của nó một cách thuần hóa.)
- (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách dễ bảo mà không tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tamely" thường mang nghĩa tiêu cực: chỉ sự thiếu can đảm, thiếu chủ động, hoặc sự phục tùng một cách thụ động.
- The protesters gave in tamely to the authorities. (Những người biểu tình đã nhượng bộ một cách ngoan ngoãn trước chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tame (tính từ): thuần hóa, dễ bảo, không hung dữ.
- The tiger in the zoo is very tame. (Con hổ trong sở thú rất thuần hóa.)
- Tameness (danh từ): sự thuần hóa, tính dễ bảo.
- The tameness of the animal surprised the visitors. (Sự thuần hóa của con vật làm du khách ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Docilely: một cách dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Submissively: một cách phục tùng, quy phục.
- Meekly: một cách hiền lành, nhu mì.
- Passively: một cách thụ động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "tamely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như give in tamely (nhượng bộ một cách ngoan ngoãn).
Thành ngữ liên quan
- "Take it lying down": chấp nhận một cách thụ động, không phản kháng (tương tự nghĩa của "tamely").
- He won't take the insult lying down; he will fight back. (Anh ấy sẽ không chấp nhận lời xúc phạm một cách thụ động; anh ấy sẽ phản kháng.)