dimnish
/'dimiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm giảm bớt, làm suy giảm: Hành động làm cho cái gì đó trở nên ít hơn về kích thước, tầm quan trọng, cường độ hoặc giá trị.
- Làm lu mờ, hạ thấp: Hành động làm giảm uy tín, địa vị hoặc tầm vóc của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Time did not diminish their friendship. (Thời gian không làm suy giảm tình bạn của họ.)
- The heavy rain diminished the visibility on the road. (Cơn mưa lớn làm giảm tầm nhìn trên đường.)
- He never tried to diminish his colleague's achievements. (Anh ấy không bao giờ cố gắng hạ thấp thành tựu của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to diminish in size/value": giảm về kích thước/giá trị.
- The company's assets have diminished in value. (Tài sản của công ty đã giảm giá trị.)
"to diminish the importance of something": làm giảm tầm quan trọng của điều gì.
- We should not diminish the importance of this discovery. (Chúng ta không nên làm giảm tầm quan trọng của khám phá này.)
Biến thể và từ gần giống
Diminished (adj): đã bị giảm, đã bị suy giảm.
- He played with diminished responsibility. (Anh ta hành động với trách nhiệm đã bị suy giảm.)
Diminishing (adj): đang giảm dần.
- The returns on investment are diminishing. (Lợi nhuận đầu tư đang giảm dần.)
Từ đồng nghĩa
- Decrease: giảm, hạ xuống.
- Reduce: làm giảm, cắt giảm.
- Lessen: làm bớt, làm giảm.
Từ trái nghĩa
- Increase: tăng lên.
- Enhance: tăng cường, nâng cao.
- Magnify: phóng đại, làm tăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diminish")
Thành ngữ liên quan
- "Never diminish your own light so others can shine": Đừng bao giờ làm lu mờ ánh sáng của chính mình để người khác tỏa sáng. (Một câu nói khuyên không nên hạ thấp bản thân.)
tính từ
- mờ mờ tỏ tỏ, không rõ