diminish

/di'miniʃ/
Học thuật
Thân thiện
diminish

The teacher's stern look did not diminish the student's enthusiasm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm bớt, suy giảm, thu nhỏ lại: Chỉ hành động làm cho một cái đó trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc kém quan trọng hơn về số lượng, kích thước, cường độ, hoặc giá trị.
    • Hạ thấp, làm giảm giá trị: Chỉ hành động làm suy yếu tầm quan trọng, uy tín, hoặc phẩm giá của một người hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • (Thuốc giúp làm giảm cơn đau.)
  • (Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã suy giảm qua nhiều năm.)
  • (Chúng ta không nên hạ thấp những đóng góp của người khác.)
  • (Âm thanh của đoàn tàu dần dần nhỏ đi trong khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to diminish in size/value/importance": giảm về kích thước/giá trị/tầm quan trọng.
    • The forest has diminished in size due to deforestation. (Khu rừng đã thu nhỏ lại về kích thước do nạn phá rừng.)
  • "a diminishing return": lợi nhuận/giá trị gia tăng ngày càng ít đi khi đầu thêm.
    • After a certain point, investing more money yields diminishing returns. (Sau một điểm nhất định, đầu thêm tiền chỉ mang lại lợi nhuận gia tăng ngày càng ít.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminished (adj): đã bị giảm, đã bị thu nhỏ.
    • a diminished role (một vai trò đã bị giảm bớt)
  • Diminishing (adj): đang giảm dần, đang thu nhỏ lại.
    • diminishing hopes (những hy vọng đang dần mờ nhạt)
  • Diminution (danh từ): sự giảm bớt, sự suy giảm.
    • a diminution in quality (sự suy giảm về chất lượng)
Từ đồng nghĩa
  • Decrease: giảm (chung chung về số lượng, mức độ).
  • Reduce: làm giảm, cắt giảm (thường chủ ý).
  • Lessen: làm cho ít hơn, bớt đi.
  • Weaken: làm suy yếu (về sức mạnh, ảnh hưởng).
Từ trái nghĩa
  • Increase: tăng lên.
  • Enhance: tăng cường, nâng cao.
  • Magnify: phóng đại, làm to ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "diminish" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này kết hợp với giới từ như "diminish in...")

Thành ngữ liên quan
  • "Never diminish your own light to make others shine": Đừng bao giờ hạ thấp ánh sáng của bản thân để người khác tỏa sáng. (Một câu nói khuyến khích sự tự tin.)
diminish

The teacher's stern look did not diminish the student's enthusiasm.

động từ
  1. bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ
    • to diminish someone's powers
      giảm bớt quyền hành của ai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống