dimorphic

/dai'mɔ:fik/ Cách viết khác : (dimorphous) /dai'mɔ:fəs/
Học thuật
Thân thiện
dimorphic

A male and female cardinal show dimorphic plumage at a bird feeder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưỡng hình: Chỉ sự tồn tại của hai hình dạng, hình thái hoặc dạng thức khác biệt rõ rệt trong cùng một loài hoặc cùng một vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant is dimorphic, having both male and female flowers on separate individuals. (Loài thực vật này lưỡng hình, cả hoa đực hoa cái trên các cá thể riêng biệt.)
    • Many butterflies exhibit dimorphic coloration, where males and females look different. (Nhiều loài bướm thể hiện màu sắc lưỡng hình, trong đó con đực con cái trông khác nhau.)
    • Dimorphic fungi can exist in two distinct forms depending on the environment. (Nấm lưỡng hình có thể tồn tạihai dạng riêng biệt tùy thuộc vào môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexually dimorphic": Lưỡng hình giới tính. Thuật ngữ sinh học chỉ sự khác biệt về hình thái (như kích thước, màu sắc, cấu trúc) giữa con đực con cái của cùng một loài.

    • Peacocks are a classic example of a sexually dimorphic species. (Công một dụ điển hình về loài lưỡng hình giới tính.)
  • "Seasonally dimorphic": Lưỡng hình theo mùa. Chỉ sinh vật hình thái thay đổi giữa các mùa trong năm.

    • Some species of hares are seasonally dimorphic, with white fur in winter and brown in summer. (Một số loài thỏ rừng lưỡng hình theo mùa, với bộ lông trắng vào mùa đông nâu vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Dimorphism (danh từ): Hiện tượng lưỡng hình, tính lưỡng hình.

    • Sexual dimorphism is common in the animal kingdom. (Hiện tượng lưỡng hình giới tính phổ biến trong giới động vật.)
  • Dimorphous (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "dimorphic", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Bimorphic: hai hình dạng.
  • Dual-formed: hai dạng thức.
Lĩnh vực sử dụng chuyên ngành
  • Sinh học: Mô tả sự khác biệt hình thái giữa các giới tính, giai đoạn phát triển, hoặc cá thể trong một loài.
  • Khoáng vật học: Mô tả một chất có thể kết tinh thành hai hệ tinh thể khác nhau.
  • Nấm học: Mô tả nấm có thể tồn tại dưới dạng nấm men (đơn bào) hoặc dạng sợi nấm, tùy điều kiện.
dimorphic

A male and female cardinal show dimorphic plumage at a bird feeder.

tính từ
  1. lưỡng hình

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dimorphic"