dimorphous
- Tính từ:
- Lưỡng hình: Chỉ hiện tượng một chất, khoáng vật, hoặc sinh vật tồn tại dưới hai hình dạng hoặc cấu trúc tinh thể khác biệt.
- Tính từ:
- Sulfur is a dimorphous element. (Lưu huỳnh là một nguyên tố lưỡng hình.)
- The scientist studied the dimorphous properties of the mineral. (Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính lưỡng hình của khoáng vật.)
- Some fungi are dimorphous, existing as both mold and yeast. (Một số loài nấm có tính lưỡng hình, tồn tại dưới dạng cả nấm mốc lẫn nấm men.)
Trong sinh học: Dùng để mô tả một loài sinh vật, đặc biệt là nấm hoặc một số loài động vật, có hai dạng hình thái rõ rệt trong vòng đời, thường phụ thuộc vào điều kiện môi trường.
- The dimorphous fungus can switch forms based on temperature. (Loài nấm lưỡng hình có thể chuyển đổi hình dạng dựa trên nhiệt độ.)
Trong khoa học vật liệu và hóa học: Dùng để mô tả một chất có thể kết tinh thành hai hệ tinh thể khác nhau.
- Carbon exhibits a dimorphous nature as diamond and graphite. (Carbon thể hiện tính lưỡng hình dưới dạng kim cương và than chì.)
Dimorphism (danh từ): Hiện tượng lưỡng hình, sự tồn tại dưới hai dạng.
- Sexual dimorphism is common in many bird species. (Hiện tượng lưỡng hình giới tính phổ biến ở nhiều loài chim.)
Dimorphic (tính từ): Có tính lưỡng hình (cùng nghĩa và thường được dùng thay thế cho "dimorphous").
- The plant shows dimorphic leaves. (Cây này có lá lưỡng hình.)
- Bimorphic: Có hai hình dạng.
- Dual-formed: Có hai dạng.
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "dimorphous" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dimorphous" do đây là một thuật ngữ khoa học chuyên môn.)
-
lưỡng hình
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ có nhắc đến "dimorphous"