dimple

/'dimpl/
Học thuật
Thân thiện
dimple

A baby smiles, revealing a small dimple on her cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lúm đồng tiền: Một vết lõm nhỏ, tự nhiên trên hoặc cằm, thường xuất hiện hơn khi cười.
    • Vết lõm nhỏ, chỗ trũng nhẹ: Bất kỳ chỗ lõm nhỏ, nông nào trên một bề mặt.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm lộ lúm đồng tiền: Hành động khiến lúm đồng tiền xuất hiện (trên ).
    • Làm gợn sóng lăn tăn, tạo thành những vết lõm nhỏ: Làm xuất hiện những vết lõm nhỏ, nông trên một bề mặt, như mặt nước.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Xuất hiện lúm đồng tiền: () lộ ra lúm đồng tiền, thường khi cười.
    • Gợn sóng lăn tăn: (Mặt nước) xuất hiện những gợn sóng nhỏ, tạo thành những vết lõm nông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her smile is even more charming because of the dimple on her left cheek. (Nụ cười của ấy càng quyến rũ hơn nhờ lúm đồng tiền trên trái.)
    • The surface of the golf ball is covered with hundreds of tiny dimples. (Bề mặt quả bóng gôn được bao phủ bởi hàng trăm vết lõm nhỏ.)
  • Động từ:

    • The baby's smile dimpled his chubby cheeks. (Nụ cười làm lộ lúm đồng tiền trên đôi phúng phính của em bé.)
    • The raindrops dimpled the calm surface of the pond. (Những giọt mưa làm gợn lăn tăn mặt hồ phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have dimples in one's cheeks": lúm đồng tiền trên .

    • She is known for having deep dimples in her cheeks. ( ấy được biết đến lúm đồng tiền rất sâu trên .)
  • "dimpled smile": nụ cười lúm đồng tiền.

    • He greeted everyone with his warm, dimpled smile. (Anh ấy chào mọi người bằng nụ cười ấm áp, lúm đồng tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimpled (tính từ): lúm đồng tiền, những vết lõm nhỏ.
    • a dimpled chin (một cái cằm lúm)
  • Dimply (tính từ): (Ít dùng) nhiều lúm đồng tiền hoặc vết lõm nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Indentation: Chỗ lõm vào, vết lõm (nghĩa chung cho bề mặt).
    • Hollow: Chỗ trũng, lõm (thường sâu hơn dimple).
  • Động từ:
    • Pucker: Làm nhăn, làm co lại (như môi khi hôn, có thể tạo nếp gần giống lúm đồng tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dimple".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dimple".

dimple

A baby smiles, revealing a small dimple on her cheek.

danh từ
  1. lúm đồng tiền trên
  2. chỗ trũng (trên mặt đất)
  3. làm gợn lăn tăn (trên mặt nước)
ngoại động từ
  1. làm lộ lúm đồng tiền (trên , khi cười)
  2. làm gợn lăn tăn (mặt nước khi gió...)
nội động từ
  1. lộ lúm đồng tiền ()
  2. gợn sóng lăn tăn (mặt nước)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dimple"