dimple
/'dimpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lúm đồng tiền: Một vết lõm nhỏ, tự nhiên trên má hoặc cằm, thường xuất hiện rõ hơn khi cười.
- Vết lõm nhỏ, chỗ trũng nhẹ: Bất kỳ chỗ lõm nhỏ, nông nào trên một bề mặt.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm lộ lúm đồng tiền: Hành động khiến lúm đồng tiền xuất hiện (trên má).
- Làm gợn sóng lăn tăn, tạo thành những vết lõm nhỏ: Làm xuất hiện những vết lõm nhỏ, nông trên một bề mặt, như mặt nước.
Động từ (nội động từ):
- Xuất hiện lúm đồng tiền: (Má) lộ ra lúm đồng tiền, thường khi cười.
- Gợn sóng lăn tăn: (Mặt nước) xuất hiện những gợn sóng nhỏ, tạo thành những vết lõm nông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her smile is even more charming because of the dimple on her left cheek. (Nụ cười của cô ấy càng quyến rũ hơn nhờ lúm đồng tiền trên má trái.)
- The surface of the golf ball is covered with hundreds of tiny dimples. (Bề mặt quả bóng gôn được bao phủ bởi hàng trăm vết lõm nhỏ.)
Động từ:
- The baby's smile dimpled his chubby cheeks. (Nụ cười làm lộ lúm đồng tiền trên đôi má phúng phính của em bé.)
- The raindrops dimpled the calm surface of the pond. (Những giọt mưa làm gợn lăn tăn mặt hồ phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have dimples in one's cheeks": có lúm đồng tiền trên má.
- She is known for having deep dimples in her cheeks. (Cô ấy được biết đến vì có lúm đồng tiền rất sâu trên má.)
"dimpled smile": nụ cười lúm đồng tiền.
- He greeted everyone with his warm, dimpled smile. (Anh ấy chào mọi người bằng nụ cười ấm áp, có lúm đồng tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Dimpled (tính từ): Có lúm đồng tiền, có những vết lõm nhỏ.
- a dimpled chin (một cái cằm có lúm)
- Dimply (tính từ): (Ít dùng) Có nhiều lúm đồng tiền hoặc vết lõm nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Indentation: Chỗ lõm vào, vết lõm (nghĩa chung cho bề mặt).
- Hollow: Chỗ trũng, lõm (thường sâu hơn dimple).
- Động từ:
- Pucker: Làm nhăn, làm co lại (như môi khi hôn, có thể tạo nếp gần giống lúm đồng tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dimple".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dimple".
danh từ
- lúm đồng tiền trên má
- chỗ trũng (trên mặt đất)
- làm gợn lăn tăn (trên mặt nước)
ngoại động từ
- làm lộ lúm đồng tiền (trên má, khi cười)
- làm gợn lăn tăn (mặt nước khi gió...)
nội động từ
- lộ lúm đồng tiền (má)
- gợn sóng lăn tăn (mặt nước)